immunotolerance

[Mỹ]/ɪˌmjuːnəʊˈtɒlərəns/
[Anh]/ɪˌmjunəˈtɑlərəns/

Dịch

n. trạng thái mà hệ thống miễn dịch không phản ứng với một kháng nguyên cụ thể; phản ứng miễn dịch bị suy giảm

Cụm từ & Cách kết hợp

immunotolerance induction

nguyên tắc dung nạp miễn dịch

immunotolerance mechanisms

cơ chế dung nạp miễn dịch

immunotolerance therapy

liệu pháp dung nạp miễn dịch

immunotolerance response

phản ứng dung nạp miễn dịch

immunotolerance pathways

đường dẫn dung nạp miễn dịch

immunotolerance strategies

chiến lược dung nạp miễn dịch

immunotolerance factors

yếu tố dung nạp miễn dịch

immunotolerance assays

phân tích dung nạp miễn dịch

immunotolerance research

nghiên cứu về dung nạp miễn dịch

immunotolerance models

mô hình dung nạp miễn dịch

Câu ví dụ

immunotolerance plays a crucial role in preventing autoimmune diseases.

sức chịu đựng miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh tự miễn.

researchers are studying the mechanisms of immunotolerance in the immune system.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế của sức chịu đựng miễn dịch trong hệ thống miễn dịch.

immunotolerance can be induced through various therapeutic approaches.

sức chịu đựng miễn dịch có thể được tạo ra thông qua các phương pháp điều trị khác nhau.

understanding immunotolerance is essential for developing better vaccines.

hiểu rõ về sức chịu đựng miễn dịch là điều cần thiết để phát triển các loại vắc-xin tốt hơn.

immunotolerance is a key factor in organ transplantation success.

sức chịu đựng miễn dịch là một yếu tố quan trọng để thành công trong việc cấy ghép nội tạng.

studies have shown that immunotolerance can be beneficial in treating allergies.

các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sức chịu đựng miễn dịch có thể có lợi trong việc điều trị dị ứng.

immunotolerance mechanisms can vary between individuals.

các cơ chế của sức chịu đựng miễn dịch có thể khác nhau giữa các cá thể.

therapies aimed at enhancing immunotolerance are being explored.

các liệu pháp nhằm mục đích tăng cường sức chịu đựng miễn dịch đang được nghiên cứu.

immunotolerance is vital for maintaining immune homeostasis.

sức chịu đựng miễn dịch rất quan trọng để duy trì sự cân bằng miễn dịch.

immunotolerance can prevent the body from rejecting transplanted tissues.

sức chịu đựng miễn dịch có thể ngăn cơ thể đào thải các mô cấy ghép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay