cold impassiveness
sự lạnh lùng vô cảm
stoic impassiveness
sự vô cảm cứng rắn
calm impassiveness
sự vô cảm điềm tĩnh
emotional impassiveness
sự vô cảm về mặt cảm xúc
facial impassiveness
sự vô cảm trên khuôn mặt
noble impassiveness
sự vô cảm cao thượng
remarkable impassiveness
sự vô cảm đáng chú ý
unwavering impassiveness
sự vô cảm kiên định
apparent impassiveness
sự vô cảm rõ ràng
total impassiveness
sự vô cảm hoàn toàn
her impassiveness in the face of criticism surprised everyone.
sự vô cảm của cô ấy trước những lời chỉ trích khiến mọi người bất ngờ.
he maintained an air of impassiveness during the heated debate.
anh ấy vẫn giữ vẻ vô cảm trong suốt cuộc tranh luận gay gắt.
the impassiveness of the statue added to its mystique.
sự vô cảm của bức tượng đã góp phần làm tăng thêm sự bí ẩn của nó.
her impassiveness masked her true feelings.
sự vô cảm của cô ấy che giấu cảm xúc thật của cô ấy.
in times of crisis, his impassiveness was a source of strength.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự vô cảm của anh ấy là một nguồn sức mạnh.
despite the chaos around her, she exhibited remarkable impassiveness.
bất chấp sự hỗn loạn xung quanh cô ấy, cô ấy thể hiện sự vô cảm đáng kinh ngạc.
his impassiveness during the emergency was commendable.
sự vô cảm của anh ấy trong tình huống khẩn cấp là đáng khen ngợi.
the impassiveness of the ocean belied the storm brewing beneath.
sự vô cảm của đại dương che giấu cơn bão đang nổi lên.
her impassiveness in negotiations helped secure a better deal.
sự vô cảm của cô ấy trong đàm phán đã giúp đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
he looked at the situation with an impassiveness that was unsettling.
anh ấy nhìn vào tình hình với một sự vô cảm khiến người khác cảm thấy khó chịu.
cold impassiveness
sự lạnh lùng vô cảm
stoic impassiveness
sự vô cảm cứng rắn
calm impassiveness
sự vô cảm điềm tĩnh
emotional impassiveness
sự vô cảm về mặt cảm xúc
facial impassiveness
sự vô cảm trên khuôn mặt
noble impassiveness
sự vô cảm cao thượng
remarkable impassiveness
sự vô cảm đáng chú ý
unwavering impassiveness
sự vô cảm kiên định
apparent impassiveness
sự vô cảm rõ ràng
total impassiveness
sự vô cảm hoàn toàn
her impassiveness in the face of criticism surprised everyone.
sự vô cảm của cô ấy trước những lời chỉ trích khiến mọi người bất ngờ.
he maintained an air of impassiveness during the heated debate.
anh ấy vẫn giữ vẻ vô cảm trong suốt cuộc tranh luận gay gắt.
the impassiveness of the statue added to its mystique.
sự vô cảm của bức tượng đã góp phần làm tăng thêm sự bí ẩn của nó.
her impassiveness masked her true feelings.
sự vô cảm của cô ấy che giấu cảm xúc thật của cô ấy.
in times of crisis, his impassiveness was a source of strength.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự vô cảm của anh ấy là một nguồn sức mạnh.
despite the chaos around her, she exhibited remarkable impassiveness.
bất chấp sự hỗn loạn xung quanh cô ấy, cô ấy thể hiện sự vô cảm đáng kinh ngạc.
his impassiveness during the emergency was commendable.
sự vô cảm của anh ấy trong tình huống khẩn cấp là đáng khen ngợi.
the impassiveness of the ocean belied the storm brewing beneath.
sự vô cảm của đại dương che giấu cơn bão đang nổi lên.
her impassiveness in negotiations helped secure a better deal.
sự vô cảm của cô ấy trong đàm phán đã giúp đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
he looked at the situation with an impassiveness that was unsettling.
anh ấy nhìn vào tình hình với một sự vô cảm khiến người khác cảm thấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay