impeachabilities

[Mỹ]/ɪmˌpiːtʃəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ɪmˈpiːtʃəˌbɪlɪtiz/

Dịch

n. phẩm chất của việc có thể bị luận tội

Cụm từ & Cách kết hợp

impeachabilities assessment

đánh giá khả năng luận tội

impeachabilities criteria

tiêu chí luận tội

impeachabilities analysis

phân tích khả năng luận tội

impeachabilities review

đánh giá lại khả năng luận tội

impeachabilities implications

tác động của khả năng luận tội

impeachabilities debate

tranh luận về khả năng luận tội

impeachabilities framework

khung khả năng luận tội

impeachabilities process

quy trình khả năng luận tội

impeachabilities standards

tiêu chuẩn về khả năng luận tội

impeachabilities guidelines

hướng dẫn về khả năng luận tội

Câu ví dụ

many politicians are concerned about their impeachabilities.

Nhiều chính trị gia lo ngại về khả năng bị luận tội của họ.

the committee reviewed the impeachabilities of the officials.

Ban thư ký đã xem xét các khả năng bị luận tội của các quan chức.

understanding impeachabilities is crucial for lawmakers.

Hiểu về các khả năng bị luận tội rất quan trọng đối với các nhà lập pháp.

impeachabilities can affect public trust in government.

Các khả năng bị luận tội có thể ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng vào chính phủ.

the debate focused on the impeachabilities of the president.

Cuộc tranh luận tập trung vào các khả năng bị luận tội của tổng thống.

legal experts discussed the impeachabilities of elected officials.

Các chuyên gia pháp lý đã thảo luận về các khả năng bị luận tội của các quan chức được bầu.

voters should be aware of the impeachabilities of candidates.

Cử tri nên nhận thức về các khả năng bị luận tội của các ứng cử viên.

impeachabilities are often debated during election campaigns.

Các khả năng bị luận tội thường được tranh luận trong các chiến dịch bầu cử.

transparency in government can reduce concerns about impeachabilities.

Tính minh bạch trong chính phủ có thể giảm bớt những lo ngại về các khả năng bị luận tội.

impeachabilities can lead to significant political consequences.

Các khả năng bị luận tội có thể dẫn đến những hậu quả chính trị đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay