coastal communities are imperilable due to their vulnerability to rising sea levels.
Các cộng đồng ven biển đang đối mặt với nguy hiểm do dễ bị tổn thương bởi mực nước biển dâng.
many endangered species remain imperilable despite conservation efforts.
Nhiều loài động vật quý hiếm vẫn đang đối mặt với nguy hiểm dù đã có các nỗ lực bảo tồn.
the imperilable ancient temple requires urgent structural reinforcement.
Ngôi chùa cổ đang đối mặt với nguy hiểm cần được củng cố cấu trúc khẩn cấp.
small businesses are imperilable during periods of economic instability.
Các doanh nghiệp nhỏ đang đối mặt với nguy hiểm trong các giai đoạn bất ổn kinh tế.
the imperilable peace agreement depends on mutual trust between nations.
Thỏa thuận hòa bình đang đối mặt với nguy hiểm phụ thuộc vào lòng tin tương hỗ giữa các quốc gia.
children in conflict zones are imperilable and need international protection.
Các em nhỏ ở khu vực xung đột đang đối mặt với nguy hiểm và cần được bảo vệ quốc tế.
the imperilable marine ecosystem faces threats from pollution and overfishing.
Hệ sinh thái biển đang đối mặt với nguy hiểm phải đối mặt với các mối đe dọa từ ô nhiễm và đánh bắt quá mức.
historical documents stored in humid conditions are imperilable.
Các tài liệu lịch sử được lưu trữ trong điều kiện ẩm ướt đang đối mặt với nguy hiểm.
farmers in drought-prone regions are imperilable due to water scarcity.
Những người nông dân ở các khu vực dễ xảy ra hạn hán đang đối mặt với nguy hiểm do thiếu nước.
the imperilable status of the cultural heritage site has raised global concerns.
Tình trạng nguy hiểm của khu di sản văn hóa đã làm dấy lên lo ngại toàn cầu.
new graduates are imperilable in a competitive job market.
Các sinh viên mới tốt nghiệp đang đối mặt với nguy hiểm trong thị trường lao động cạnh tranh.
patients with weakened immune systems are imperilable during disease outbreaks.
Các bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu đang đối mặt với nguy hiểm trong các đợt bùng phát dịch bệnh.
coastal communities are imperilable due to their vulnerability to rising sea levels.
Các cộng đồng ven biển đang đối mặt với nguy hiểm do dễ bị tổn thương bởi mực nước biển dâng.
many endangered species remain imperilable despite conservation efforts.
Nhiều loài động vật quý hiếm vẫn đang đối mặt với nguy hiểm dù đã có các nỗ lực bảo tồn.
the imperilable ancient temple requires urgent structural reinforcement.
Ngôi chùa cổ đang đối mặt với nguy hiểm cần được củng cố cấu trúc khẩn cấp.
small businesses are imperilable during periods of economic instability.
Các doanh nghiệp nhỏ đang đối mặt với nguy hiểm trong các giai đoạn bất ổn kinh tế.
the imperilable peace agreement depends on mutual trust between nations.
Thỏa thuận hòa bình đang đối mặt với nguy hiểm phụ thuộc vào lòng tin tương hỗ giữa các quốc gia.
children in conflict zones are imperilable and need international protection.
Các em nhỏ ở khu vực xung đột đang đối mặt với nguy hiểm và cần được bảo vệ quốc tế.
the imperilable marine ecosystem faces threats from pollution and overfishing.
Hệ sinh thái biển đang đối mặt với nguy hiểm phải đối mặt với các mối đe dọa từ ô nhiễm và đánh bắt quá mức.
historical documents stored in humid conditions are imperilable.
Các tài liệu lịch sử được lưu trữ trong điều kiện ẩm ướt đang đối mặt với nguy hiểm.
farmers in drought-prone regions are imperilable due to water scarcity.
Những người nông dân ở các khu vực dễ xảy ra hạn hán đang đối mặt với nguy hiểm do thiếu nước.
the imperilable status of the cultural heritage site has raised global concerns.
Tình trạng nguy hiểm của khu di sản văn hóa đã làm dấy lên lo ngại toàn cầu.
new graduates are imperilable in a competitive job market.
Các sinh viên mới tốt nghiệp đang đối mặt với nguy hiểm trong thị trường lao động cạnh tranh.
patients with weakened immune systems are imperilable during disease outbreaks.
Các bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu đang đối mặt với nguy hiểm trong các đợt bùng phát dịch bệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay