| số nhiều | impetuousnesses |
impetuousness in decisions
sự bốc đồng trong quyết định
impetuousness of youth
sự bốc đồng của tuổi trẻ
impetuousness can harm
sự bốc đồng có thể gây hại
impetuousness and regret
sự bốc đồng và hối hận
impetuousness in action
sự bốc đồng trong hành động
impetuousness of thought
sự bốc đồng trong suy nghĩ
impetuousness breeds chaos
sự bốc đồng gây ra sự hỗn loạn
impetuousness in relationships
sự bốc đồng trong các mối quan hệ
his impetuousness often leads to rash decisions.
Sự bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định vội vàng.
she regretted her impetuousness after the argument.
Cô ấy hối hận về sự bốc đồng của mình sau cuộc tranh cãi.
impetuousness can sometimes be a double-edged sword.
Sự bốc đồng đôi khi có thể là con dao hai lưỡi.
his impetuousness was evident in his reckless driving.
Sự bốc đồng của anh ấy thể hiện rõ ở cách lái xe bất cẩn của anh ấy.
she acted with impetuousness, ignoring the consequences.
Cô ấy hành động một cách bốc đồng, phớt lờ những hậu quả.
impetuousness can hinder one's ability to think clearly.
Sự bốc đồng có thể cản trở khả năng suy nghĩ thấu đáo của một người.
his impetuousness often alienated his friends.
Sự bốc đồng của anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh anh ấy.
she learned to temper her impetuousness with patience.
Cô ấy đã học cách kiềm chế sự bốc đồng của mình bằng sự kiên nhẫn.
impetuousness can lead to missed opportunities.
Sự bốc đồng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ những cơ hội.
her impetuousness was both a strength and a weakness.
Sự bốc đồng của cô ấy vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.
impetuousness in decisions
sự bốc đồng trong quyết định
impetuousness of youth
sự bốc đồng của tuổi trẻ
impetuousness can harm
sự bốc đồng có thể gây hại
impetuousness and regret
sự bốc đồng và hối hận
impetuousness in action
sự bốc đồng trong hành động
impetuousness of thought
sự bốc đồng trong suy nghĩ
impetuousness breeds chaos
sự bốc đồng gây ra sự hỗn loạn
impetuousness in relationships
sự bốc đồng trong các mối quan hệ
his impetuousness often leads to rash decisions.
Sự bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định vội vàng.
she regretted her impetuousness after the argument.
Cô ấy hối hận về sự bốc đồng của mình sau cuộc tranh cãi.
impetuousness can sometimes be a double-edged sword.
Sự bốc đồng đôi khi có thể là con dao hai lưỡi.
his impetuousness was evident in his reckless driving.
Sự bốc đồng của anh ấy thể hiện rõ ở cách lái xe bất cẩn của anh ấy.
she acted with impetuousness, ignoring the consequences.
Cô ấy hành động một cách bốc đồng, phớt lờ những hậu quả.
impetuousness can hinder one's ability to think clearly.
Sự bốc đồng có thể cản trở khả năng suy nghĩ thấu đáo của một người.
his impetuousness often alienated his friends.
Sự bốc đồng của anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh anh ấy.
she learned to temper her impetuousness with patience.
Cô ấy đã học cách kiềm chế sự bốc đồng của mình bằng sự kiên nhẫn.
impetuousness can lead to missed opportunities.
Sự bốc đồng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ những cơ hội.
her impetuousness was both a strength and a weakness.
Sự bốc đồng của cô ấy vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay