impishly

[Mỹ]/'impiʃli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách tinh nghịch hoặc vui tươi

Câu ví dụ

He grinned impishly at the camera.

Anh ấy cười tinh nghịch vào máy ảnh.

She gave him an impishly playful look.

Cô ấy nhìn anh ấy bằng ánh mắt tinh nghịch và nghịch ngợm.

The child's impishly mischievous behavior amused everyone.

Hành vi tinh nghịch và nghịch ngợm của đứa trẻ khiến mọi người đều thích thú.

He winked impishly before running off.

Anh ấy nháy mắt tinh nghịch trước khi chạy đi.

Her impishly charming smile lit up the room.

Nụ cười tinh nghịch và quyến rũ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.

The impishly clever cat always finds a way to get what it wants.

Con mèo tinh nghịch và thông minh luôn tìm cách để có được những gì nó muốn.

His impishly witty remarks never fail to make me laugh.

Những lời nhận xét dí dỏm và tinh nghịch của anh ấy không bao giờ khiến tôi không cười được.

She raised an impishly arched eyebrow in response.

Cô ấy ngẩng một bên lông mày hơi nhướn một cách tinh nghịch để trả lời.

The impishly dressed clown entertained the children at the party.

Người hề ăn mặc tinh nghịch đã giải trí cho lũ trẻ tại buổi tiệc.

The impishly clever squirrel managed to steal the nuts without anyone noticing.

Con sóc tinh nghịch và thông minh đã đánh cắp các hạt mà không ai để ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay