this is a blatantly implausible claim.
đây là một tuyên bố phi thực tế một cách rõ ràng.
an entirely implausible out-turn.
một kết quả hoàn toàn không có khả năng xảy ra.
a credible assertion. implausible
một khẳng định đáng tin cậy. không thể xảy ra
he warbled in an implausible soprano.
anh ấy hát líu lo theo giọng soprano phi thực tế.
The plot of the movie was so implausible that I couldn't enjoy it.
tình tiết trong phim quá phi thực tế đến mức tôi không thể thưởng thức nó.
It is implausible that she would quit her job without a backup plan.
thật khó tin rằng cô ấy sẽ từ chức mà không có kế hoạch dự phòng.
The witness gave an implausible explanation for his absence during the crime.
nhà chứng nhân đưa ra một lời giải thích phi thực tế về sự vắng mặt của anh ấy trong vụ án.
The idea of traveling to Mars for vacation seems implausible at the moment.
ý tưởng về việc đi du lịch đến sao Hỏa để nghỉ dưỡng dường như không khả thi vào thời điểm hiện tại.
The detective found the suspect's alibi to be implausible.
thám tử thấy rằng lời khai của nghi phạm là không khả thi.
It is implausible that he would have forgotten his own birthday.
thật khó tin rằng anh ấy có thể quên ngày sinh nhật của mình.
The teacher found the student's excuse for not doing the homework implausible.
giáo viên thấy rằng lời xin lỗi của học sinh về việc không làm bài tập là không khả thi.
The theory proposed by the scientist was considered implausible by the research community.
thuyết do nhà khoa học đề xuất đã bị cộng đồng nghiên cứu coi là không khả thi.
It's implausible that the company would suddenly go bankrupt with no warning signs.
thật khó tin rằng công ty sẽ đột ngột phá sản mà không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào.
The witness provided an implausible account of the events leading up to the accident.
nhà chứng nhân cung cấp một bản tường thuật phi thực tế về các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay