implementors

[Mỹ]/ˈɪmplɪmɛntərz/
[Anh]/ˈɪmpləmɛntərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị hoặc hệ thống tính toán; người hoặc thực thể thực hiện một điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

the implementors

những người thực hiện

key implementors

những người thực hiện chính

lead implementors

những người thực hiện chủ chốt

software implementors

những người thực hiện phần mềm

system implementors

những người thực hiện hệ thống

project implementors

những người thực hiện dự án

primary implementors

những người thực hiện chính

major implementors

những người thực hiện chính yếu

experienced implementors

những người thực hiện có kinh nghiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay