impolite

[Mỹ]/ɪmpə'laɪt/
[Anh]/ˌɪmpəˈlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thể hiện sự thiếu lịch sự; thô lỗ; bất lịch sự.

Câu ví dụ

It is impolite to get a word in.

Thật là bất lịch sự khi xen vào lời người khác.

it would have been impolite to refuse.

Chắc chắn sẽ là bất lịch sự nếu từ chối.

It’s impolite to make a tardy appearance.

Đến muộn là bất lịch sự.

She sounded impolite, not to say rude.

Cô ấy nghe có vẻ bất lịch sự, thậm chí còn thô lỗ.

She ordered that impolite fellow out.

Cô ấy ra lệnh đuổi cổ người đàn ông bất lịch sự đó đi.

It’s impolite to gibe at a foreign student’s English.

Thật bất lịch sự khi chế nhạo tiếng Anh của một sinh viên nước ngoài.

"If you thought he intended to be impolite, you were mistaken."

"Nếu bạn nghĩ anh ta cố ý tỏ ra bất lịch sự, bạn đã lầm."

His impolite words angered his teacher.

Lời nói bất lịch sự của anh ấy đã khiến giáo viên tức giận.

He wasn’t just impolite—he was downright rude.

Anh ấy không chỉ là thô lỗ—anh ấy thực sự rất thô lỗ.

Ví dụ thực tế

And the phrase you are wrong is just so impolite, don't use it either.

Và cụm từ 'bạn sai' thật sự rất thiếu lịch sự, đừng sử dụng nó.

Nguồn: Fastrack IELTS Speaking High Score Secrets

And that gives us some impolite expressions.

Và điều đó cho chúng ta một vài cách diễn đạt thiếu lịch sự.

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

It is impolite to ignore an invitation.

Bỏ qua lời mời là một hành động thiếu lịch sự.

Nguồn: Lai Shixiong Basic English Vocabulary 2000

So what's an impolite way to use 'of course'?

Vậy thì cách sử dụng 'tất nhiên' một cách thiếu lịch sự là như thế nào?

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

How can I ask someone without sounding impolite?

Tôi có thể hỏi ai đó mà không nghe thiếu lịch sự như thế nào?

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

I know it can be taken as impolite.

Tôi biết nó có thể bị coi là thiếu lịch sự.

Nguồn: English PK Platform - Authentic American English Audio Version

When children are impolite, it often shows poor parenting.

Khi trẻ em cư xử thiếu lịch sự, điều đó thường cho thấy sự nuôi dạy con cái không tốt.

Nguồn: TOEFL Speaking Preparation Guide

It is considered impolite to call someone a cripple.

Việc gọi ai đó là người khuyết tật là bị coi là thiếu lịch sự.

Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500

It is impolite behavior to smoke in a crowded bus.

Hành vi hút thuốc trên xe buýt đông người là hành vi thiếu lịch sự.

Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.

That's a personal question and impolite in Western culture.

Đó là một câu hỏi cá nhân và thiếu lịch sự trong văn hóa phương Tây.

Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay