| số nhiều | imprecisions |
There is an imprecision in the measurements.
Có sự không chính xác trong các phép đo.
The imprecision of his speech made it difficult to understand.
Sự không rõ ràng trong lời nói của anh ấy khiến mọi thứ trở nên khó hiểu.
The imprecision in the instructions led to confusion.
Sự không chính xác trong hướng dẫn dẫn đến sự bối rối.
The imprecision of the map caused us to get lost.
Sự không chính xác của bản đồ khiến chúng tôi bị lạc.
The imprecision in the calculations resulted in errors.
Sự không chính xác trong các phép tính dẫn đến lỗi.
Imprecision in the data can skew the results.
Sự không chính xác trong dữ liệu có thể làm sai lệch kết quả.
The imprecision of the clock affected the timing of the event.
Sự không chính xác của đồng hồ đã ảnh hưởng đến thời gian của sự kiện.
Imprecision in language can lead to misunderstandings.
Sự không chính xác trong ngôn ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm.
The imprecision in her directions caused us to take the wrong turn.
Sự không chính xác trong hướng dẫn của cô ấy khiến chúng tôi rẽ sai đường.
The imprecision of the weather forecast led to unexpected conditions.
Sự không chính xác của dự báo thời tiết dẫn đến những điều kiện bất ngờ.
There is an imprecision in the measurements.
Có sự không chính xác trong các phép đo.
The imprecision of his speech made it difficult to understand.
Sự không rõ ràng trong lời nói của anh ấy khiến mọi thứ trở nên khó hiểu.
The imprecision in the instructions led to confusion.
Sự không chính xác trong hướng dẫn dẫn đến sự bối rối.
The imprecision of the map caused us to get lost.
Sự không chính xác của bản đồ khiến chúng tôi bị lạc.
The imprecision in the calculations resulted in errors.
Sự không chính xác trong các phép tính dẫn đến lỗi.
Imprecision in the data can skew the results.
Sự không chính xác trong dữ liệu có thể làm sai lệch kết quả.
The imprecision of the clock affected the timing of the event.
Sự không chính xác của đồng hồ đã ảnh hưởng đến thời gian của sự kiện.
Imprecision in language can lead to misunderstandings.
Sự không chính xác trong ngôn ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm.
The imprecision in her directions caused us to take the wrong turn.
Sự không chính xác trong hướng dẫn của cô ấy khiến chúng tôi rẽ sai đường.
The imprecision of the weather forecast led to unexpected conditions.
Sự không chính xác của dự báo thời tiết dẫn đến những điều kiện bất ngờ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now