impredictable

[Mỹ]/ˌɪmprɪˈdɪktəb(ə)l/
[Anh]/ˌɪmprɪˈdɪktəbəl/

Dịch

adj. không thể dự đoán trước được; không thể hoặc khó dự đoán được.

Cụm từ & Cách kết hợp

impredictable weather

thời tiết khó đoán

impredictable outcome

kết quả khó đoán

impredictable results

kết quả không thể đoán trước

impredictable behavior

hành vi khó đoán

impredictable events

sự kiện không thể đoán trước

impredictable changes

sự thay đổi khó đoán

impredictable schedule

lịch trình khó đoán

impredictable performance

hiệu suất khó đoán

impredictable patterns

mẫu không thể đoán trước

impredictable situation

tình huống khó đoán

Câu ví dụ

the weather here is impredictable, so i always carry an umbrella.

Thời tiết ở đây khó đoán, vì vậy tôi luôn mang theo ô.

stock prices can be impredictable, especially during a crisis.

Giá cổ phiếu có thể khó đoán, đặc biệt là trong thời kỳ khủng hoảng.

his impredictable behavior makes teamwork difficult.

Hành vi khó đoán của anh ấy gây khó khăn cho việc làm việc nhóm.

the results are impredictable because the sample size is small.

Kết quả khó đoán vì kích thước mẫu nhỏ.

with such an impredictable schedule, it is hard to plan meetings.

Với lịch trình khó đoán như vậy, rất khó để lên kế hoạch cho các cuộc họp.

the market is impredictable, but we can still manage risk.

Thị trường khó đoán, nhưng chúng tôi vẫn có thể quản lý rủi ro.

her impredictable reactions keep everyone on edge.

Những phản ứng khó đoán của cô ấy khiến mọi người luôn căng thẳng.

traffic in the city is impredictable at rush hour.

Tình hình giao thông trong thành phố khó đoán vào giờ cao điểm.

the coach warned us that the opponent is impredictable.

Huấn luyện viên cảnh báo chúng tôi rằng đối thủ khó đoán.

living with impredictable income requires a strict budget.

Sống với thu nhập khó đoán đòi hỏi một ngân sách nghiêm ngặt.

the ending of the series is impredictable, which keeps viewers hooked.

Kết thúc của bộ truyện là khó đoán, điều này khiến người xem bị cuốn hút.

in an impredictable environment, flexibility becomes a key skill.

Trong một môi trường khó đoán, sự linh hoạt trở thành một kỹ năng quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay