impregnates soil
ngấm vào đất
impregnates fabric
ngấm vào vải
impregnates material
ngấm vào vật liệu
impregnates water
ngấm vào nước
impregnates air
ngấm vào không khí
impregnates environment
ngấm vào môi trường
impregnates oil
ngấm vào dầu
impregnates wood
ngấm vào gỗ
impregnates skin
ngấm vào da
impregnates chemicals
ngấm vào hóa chất
the farmer impregnates the soil with nutrients.
người nông dân làm giàu đất bằng chất dinh dưỡng.
the artist impregnates her work with emotion.
nghệ sĩ làm ngấm chất cảm xúc vào tác phẩm của mình.
the process impregnates the fabric with color.
quá trình làm ngấm màu sắc vào vải.
he impregnates the story with personal experiences.
anh ta làm ngấm câu chuyện với những kinh nghiệm cá nhân.
the scientist impregnates the solution with a chemical compound.
nhà khoa học làm ngấm dung dịch với một hợp chất hóa học.
the teacher impregnates the lesson with real-world examples.
giáo viên làm ngấm bài học với những ví dụ thực tế.
the perfume impregnates the air with a sweet scent.
mùi hương làm ngấm không khí với một mùi hương ngọt ngào.
the documentary impregnates viewers with a sense of urgency.
phim tài liệu làm ngấm người xem với cảm giác cấp bách.
the chef impregnates the dish with spices.
đầu bếp làm ngấm món ăn với các loại gia vị.
the novel impregnates the reader's mind with vivid imagery.
tiểu thuyết làm ngấm tâm trí người đọc với hình ảnh sống động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay