impressment

[US]/ɪmˈprɛs.mənt/
[UK]/ɪmˈprɛs.mənt/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động bắt buộc đưa người vào phục vụ quân sự; hành động buộc ai đó phục vụ; tuyển quân cưỡng bức
Word Forms
số nhiềuimpressments

Phrases & Collocations

naval impressment

thực thi hải quân

impressment policy

chính sách trưng dụng

impressment laws

luật trưng dụng

impressment issues

các vấn đề về trưng dụng

impressment practices

các phương pháp trưng dụng

impressment system

hệ thống trưng dụng

historical impressment

trưng dụng lịch sử

impressment crisis

khủng hoảng trưng dụng

impressment effects

tác động của việc trưng dụng

impressment debate

cuộc tranh luận về trưng dụng

Example Sentences

the impressment of sailors was a controversial practice in the 18th century.

Việc bắt buộc thủy thủ đoàn là một biện pháp gây tranh cãi vào thế kỷ 18.

impressment often led to conflicts between nations.

Việc bắt buộc thường dẫn đến các cuộc xung đột giữa các quốc gia.

the british navy's impressment policy angered many american sailors.

Chính sách bắt buộc của Hải quân Anh đã khiến nhiều thủy thủ Mỹ phẫn nộ.

impressment was justified by governments as a necessity during wartime.

Việc bắt buộc được các chính phủ biện minh là cần thiết trong thời chiến.

the practice of impressment has been abolished in most countries.

Thực tiễn bắt buộc đã bị bãi bỏ ở hầu hết các quốc gia.

many historical accounts detail the hardships caused by impressment.

Nhiều ghi chép lịch sử mô tả những khó khăn do việc bắt buộc gây ra.

impressment was a major factor in the war of 1812.

Việc bắt buộc là một yếu tố quan trọng trong cuộc chiến năm 1812.

critics of impressment argued it violated individual rights.

Những người chỉ trích việc bắt buộc cho rằng nó vi phạm quyền cá nhân.

impressment created a sense of resentment among the affected sailors.

Việc bắt buộc tạo ra một cảm giác bất bình trong số các thủy thủ bị ảnh hưởng.

the abolition of impressment marked a significant change in naval policy.

Việc bãi bỏ bắt buộc đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong chính sách hàng hải.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now