| số nhiều | imprimaturs |
a directive bearing the imprimatur of high officials.
một chỉ thị mang dấu ấn phê duyệt của các quan chức cấp cao.
the original LP enjoyed the imprimatur of the composer.
Bản thu âm gốc đã được sự chứng nhận của nhà soạn nhạc.
The book received the imprimatur of the publishing house.
Cuốn sách đã nhận được sự chứng nhận của nhà xuất bản.
The imprimatur of the company is necessary before proceeding with the project.
Sự chứng nhận của công ty là cần thiết trước khi tiến hành dự án.
The imprimatur of the board is required for any major decision.
Sự chứng nhận của hội đồng được yêu cầu cho bất kỳ quyết định quan trọng nào.
The imprimatur of the government is needed for the new policy to take effect.
Sự chứng nhận của chính phủ là cần thiết để chính sách mới có hiệu lực.
She waited anxiously for the imprimatur on her proposal.
Cô ấy chờ đợi lo lắng sự chứng nhận cho đề xuất của mình.
The imprimatur from the legal department is crucial for the contract to be finalized.
Sự chứng nhận từ phòng pháp lý là rất quan trọng để hoàn tất hợp đồng.
The imprimatur of the expert committee is essential for the research findings to be accepted.
Sự chứng nhận của hội đồng chuyên gia là điều cần thiết để các kết quả nghiên cứu được chấp nhận.
The imprimatur of the principal is required for any changes to the school's curriculum.
Sự chứng nhận của hiệu trưởng là cần thiết cho bất kỳ thay đổi nào đối với chương trình giảng dạy của trường.
The imprimatur of the medical board is needed before the new treatment can be administered.
Sự chứng nhận của hội đồng y tế là cần thiết trước khi có thể thực hiện phương pháp điều trị mới.
The imprimatur of the regulatory body is crucial for the product to be launched in the market.
Sự chứng nhận của cơ quan quản lý là rất quan trọng để sản phẩm được tung ra thị trường.
a directive bearing the imprimatur of high officials.
một chỉ thị mang dấu ấn phê duyệt của các quan chức cấp cao.
the original LP enjoyed the imprimatur of the composer.
Bản thu âm gốc đã được sự chứng nhận của nhà soạn nhạc.
The book received the imprimatur of the publishing house.
Cuốn sách đã nhận được sự chứng nhận của nhà xuất bản.
The imprimatur of the company is necessary before proceeding with the project.
Sự chứng nhận của công ty là cần thiết trước khi tiến hành dự án.
The imprimatur of the board is required for any major decision.
Sự chứng nhận của hội đồng được yêu cầu cho bất kỳ quyết định quan trọng nào.
The imprimatur of the government is needed for the new policy to take effect.
Sự chứng nhận của chính phủ là cần thiết để chính sách mới có hiệu lực.
She waited anxiously for the imprimatur on her proposal.
Cô ấy chờ đợi lo lắng sự chứng nhận cho đề xuất của mình.
The imprimatur from the legal department is crucial for the contract to be finalized.
Sự chứng nhận từ phòng pháp lý là rất quan trọng để hoàn tất hợp đồng.
The imprimatur of the expert committee is essential for the research findings to be accepted.
Sự chứng nhận của hội đồng chuyên gia là điều cần thiết để các kết quả nghiên cứu được chấp nhận.
The imprimatur of the principal is required for any changes to the school's curriculum.
Sự chứng nhận của hiệu trưởng là cần thiết cho bất kỳ thay đổi nào đối với chương trình giảng dạy của trường.
The imprimatur of the medical board is needed before the new treatment can be administered.
Sự chứng nhận của hội đồng y tế là cần thiết trước khi có thể thực hiện phương pháp điều trị mới.
The imprimatur of the regulatory body is crucial for the product to be launched in the market.
Sự chứng nhận của cơ quan quản lý là rất quan trọng để sản phẩm được tung ra thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay