high impulsivenesses
tính bốc đồng cao
emotional impulsivenesses
tính bốc đồng về mặt cảm xúc
social impulsivenesses
tính bốc đồng xã hội
risk-taking impulsivenesses
tính bốc đồng chấp nhận rủi ro
negative impulsivenesses
tính bốc đồng tiêu cực
spontaneous impulsivenesses
tính bốc đồng tự phát
financial impulsivenesses
tính bốc đồng về tài chính
behavioral impulsivenesses
tính bốc đồng về hành vi
cognitive impulsivenesses
tính bốc đồng về nhận thức
chronic impulsivenesses
tính bốc đồng mãn tính
his impulsivenesses often lead to poor decisions.
Những hành động bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định tồi tệ.
she regrets her impulsivenesses when shopping.
Cô ấy hối hận về những hành động bốc đồng khi mua sắm.
impulsivenesses can disrupt personal relationships.
Những hành động bốc đồng có thể phá vỡ các mối quan hệ cá nhân.
his impulsivenesses are a double-edged sword.
Những hành động bốc đồng của anh ấy là con dao hai lưỡi.
they often discuss the impulsivenesses of youth.
Họ thường thảo luận về sự bốc đồng của tuổi trẻ.
her impulsivenesses sometimes lead to exciting adventures.
Những hành động bốc đồng của cô ấy đôi khi dẫn đến những cuộc phiêu lưu thú vị.
learning to control impulsivenesses is crucial for success.
Học cách kiểm soát những hành động bốc đồng là rất quan trọng để thành công.
his impulsivenesses made him a spontaneous traveler.
Những hành động bốc đồng khiến anh ấy trở thành một người du lịch tự do.
she often reflects on her impulsivenesses after a mistake.
Cô ấy thường suy nghĩ về những hành động bốc đồng của mình sau một sai lầm.
impulsivenesses can sometimes lead to creative breakthroughs.
Những hành động bốc đồng đôi khi có thể dẫn đến những đột phá sáng tạo.
high impulsivenesses
tính bốc đồng cao
emotional impulsivenesses
tính bốc đồng về mặt cảm xúc
social impulsivenesses
tính bốc đồng xã hội
risk-taking impulsivenesses
tính bốc đồng chấp nhận rủi ro
negative impulsivenesses
tính bốc đồng tiêu cực
spontaneous impulsivenesses
tính bốc đồng tự phát
financial impulsivenesses
tính bốc đồng về tài chính
behavioral impulsivenesses
tính bốc đồng về hành vi
cognitive impulsivenesses
tính bốc đồng về nhận thức
chronic impulsivenesses
tính bốc đồng mãn tính
his impulsivenesses often lead to poor decisions.
Những hành động bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định tồi tệ.
she regrets her impulsivenesses when shopping.
Cô ấy hối hận về những hành động bốc đồng khi mua sắm.
impulsivenesses can disrupt personal relationships.
Những hành động bốc đồng có thể phá vỡ các mối quan hệ cá nhân.
his impulsivenesses are a double-edged sword.
Những hành động bốc đồng của anh ấy là con dao hai lưỡi.
they often discuss the impulsivenesses of youth.
Họ thường thảo luận về sự bốc đồng của tuổi trẻ.
her impulsivenesses sometimes lead to exciting adventures.
Những hành động bốc đồng của cô ấy đôi khi dẫn đến những cuộc phiêu lưu thú vị.
learning to control impulsivenesses is crucial for success.
Học cách kiểm soát những hành động bốc đồng là rất quan trọng để thành công.
his impulsivenesses made him a spontaneous traveler.
Những hành động bốc đồng khiến anh ấy trở thành một người du lịch tự do.
she often reflects on her impulsivenesses after a mistake.
Cô ấy thường suy nghĩ về những hành động bốc đồng của mình sau một sai lầm.
impulsivenesses can sometimes lead to creative breakthroughs.
Những hành động bốc đồng đôi khi có thể dẫn đến những đột phá sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay