| số nhiều | imurans |
taking imuran
đang dùng Imuran
imuran dosage
liều dùng Imuran
imuran medication
thuốc Imuran
imuran treatment
điều trị bằng Imuran
imuran therapy
điều trị bằng Imuran
on imuran
về Imuran
prescribed imuran
được kê đơn Imuran
imuran side effects
tác dụng phụ của Imuran
imuran patient
bệnh nhân dùng Imuran
imuran user
người dùng Imuran
taking imuran
đang dùng Imuran
imuran dosage
liều dùng Imuran
imuran medication
thuốc Imuran
imuran treatment
điều trị bằng Imuran
imuran therapy
điều trị bằng Imuran
on imuran
về Imuran
prescribed imuran
được kê đơn Imuran
imuran side effects
tác dụng phụ của Imuran
imuran patient
bệnh nhân dùng Imuran
imuran user
người dùng Imuran
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay