inadaptability

[US]/ˌɪnədæpˈtæbɪlɪti/
[UK]/ˌɪnədæpˈtæbɪlɪti/

Translation

n. chất lượng không thể thích nghi

Phrases & Collocations

inadaptability issues

các vấn đề về thiếu thích ứng

inadaptability factors

các yếu tố thiếu thích ứng

inadaptability challenges

những thách thức về thiếu thích ứng

inadaptability traits

các đặc điểm về thiếu thích ứng

inadaptability problems

những vấn đề về thiếu thích ứng

inadaptability risks

những rủi ro về thiếu thích ứng

inadaptability solutions

các giải pháp cho việc thiếu thích ứng

inadaptability symptoms

các triệu chứng của việc thiếu thích ứng

inadaptability responses

các phản ứng với việc thiếu thích ứng

inadaptability effects

các tác động của việc thiếu thích ứng

Example Sentences

his inadaptability to change hindered his career growth.

Sự thiếu thích ứng với sự thay đổi đã cản trở sự phát triển sự nghiệp của anh ấy.

the team's inadaptability led to poor performance in the tournament.

Sự thiếu thích ứng của đội đã dẫn đến hiệu suất kém trong giải đấu.

inadaptability can create significant challenges in a fast-paced environment.

Sự thiếu thích ứng có thể tạo ra những thách thức đáng kể trong một môi trường làm việc nhanh chóng.

her inadaptability to new technologies made her job difficult.

Sự thiếu thích ứng của cô ấy với các công nghệ mới khiến công việc của cô ấy trở nên khó khăn.

the inadaptability of the system caused frequent errors.

Sự thiếu thích ứng của hệ thống đã gây ra lỗi thường xuyên.

inadaptability in leadership can result in a lack of team cohesion.

Sự thiếu thích ứng trong vai trò lãnh đạo có thể dẫn đến sự thiếu gắn kết của nhóm.

his inadaptability to different cultures made traveling challenging.

Sự thiếu thích ứng của anh ấy với các nền văn hóa khác nhau khiến việc đi du lịch trở nên khó khăn.

inadaptability can be a major obstacle in personal development.

Sự thiếu thích ứng có thể là một trở ngại lớn trong sự phát triển cá nhân.

the company's inadaptability to market trends resulted in losses.

Sự thiếu thích ứng của công ty với các xu hướng thị trường đã dẫn đến thua lỗ.

her inadaptability to group projects was evident during the semester.

Sự thiếu thích ứng của cô ấy với các dự án nhóm là rõ ràng trong suốt học kỳ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now