| số nhiều | inamoratas |
my inamorata
người tình của tôi
sweet inamorata
người tình ngọt ngào của tôi
beloved inamorata
người tình yêu dấu của tôi
dear inamorata
người tình thân yêu của tôi
eternal inamorata
người tình vĩnh cửu của tôi
my hidden inamorata
người tình bí mật của tôi
charming inamorata
người tình quyến rũ của tôi
lost inamorata
người tình đã mất của tôi
my inamorata's smile
nụ cười của người tình của tôi
beautiful inamorata
người tình xinh đẹp của tôi
he introduced her as his inamorata at the party.
anh ấy đã giới thiệu cô ấy với anh ấy là người tình của anh ấy tại buổi tiệc.
she wrote a poem for her inamorata, expressing her deep feelings.
cô ấy đã viết một bài thơ cho người tình của mình, bày tỏ những cảm xúc sâu sắc của mình.
his inamorata always supports his dreams and ambitions.
người tình của anh ấy luôn ủng hộ những ước mơ và hoài bão của anh ấy.
they shared a romantic dinner, making it a special night for his inamorata.
họ đã chia sẻ một bữa tối lãng mạn, biến nó thành một đêm đặc biệt cho người tình của anh ấy.
he often surprises his inamorata with thoughtful gifts.
anh ấy thường khiến người tình của mình bất ngờ bằng những món quà chu đáo.
their relationship blossomed, and she became his inamorata.
mối quan hệ của họ phát triển và cô ấy trở thành người tình của anh ấy.
he planned a getaway for his inamorata to celebrate their anniversary.
anh ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến đi xa cho người tình của mình để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.
she often reminisces about the time spent with her inamorata.
cô ấy thường hồi tưởng về thời gian dành cho người tình của mình.
his inamorata is the inspiration behind his latest artwork.
người tình của anh ấy là nguồn cảm hứng cho tác phẩm nghệ thuật mới nhất của anh ấy.
they danced under the stars, feeling like they were the only two inamoratas in the world.
họ khiêu vũ dưới ánh sao, cảm thấy như họ là hai người tình duy nhất trên thế giới.
my inamorata
người tình của tôi
sweet inamorata
người tình ngọt ngào của tôi
beloved inamorata
người tình yêu dấu của tôi
dear inamorata
người tình thân yêu của tôi
eternal inamorata
người tình vĩnh cửu của tôi
my hidden inamorata
người tình bí mật của tôi
charming inamorata
người tình quyến rũ của tôi
lost inamorata
người tình đã mất của tôi
my inamorata's smile
nụ cười của người tình của tôi
beautiful inamorata
người tình xinh đẹp của tôi
he introduced her as his inamorata at the party.
anh ấy đã giới thiệu cô ấy với anh ấy là người tình của anh ấy tại buổi tiệc.
she wrote a poem for her inamorata, expressing her deep feelings.
cô ấy đã viết một bài thơ cho người tình của mình, bày tỏ những cảm xúc sâu sắc của mình.
his inamorata always supports his dreams and ambitions.
người tình của anh ấy luôn ủng hộ những ước mơ và hoài bão của anh ấy.
they shared a romantic dinner, making it a special night for his inamorata.
họ đã chia sẻ một bữa tối lãng mạn, biến nó thành một đêm đặc biệt cho người tình của anh ấy.
he often surprises his inamorata with thoughtful gifts.
anh ấy thường khiến người tình của mình bất ngờ bằng những món quà chu đáo.
their relationship blossomed, and she became his inamorata.
mối quan hệ của họ phát triển và cô ấy trở thành người tình của anh ấy.
he planned a getaway for his inamorata to celebrate their anniversary.
anh ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến đi xa cho người tình của mình để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.
she often reminisces about the time spent with her inamorata.
cô ấy thường hồi tưởng về thời gian dành cho người tình của mình.
his inamorata is the inspiration behind his latest artwork.
người tình của anh ấy là nguồn cảm hứng cho tác phẩm nghệ thuật mới nhất của anh ấy.
they danced under the stars, feeling like they were the only two inamoratas in the world.
họ khiêu vũ dưới ánh sao, cảm thấy như họ là hai người tình duy nhất trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay