social inapproachability
khả năng không tiếp cận xã hội
inapproachability issues
các vấn đề về sự khó tiếp cận
inapproachability barrier
rào cản về sự khó tiếp cận
inapproachability factor
yếu tố về sự khó tiếp cận
inapproachability traits
đặc điểm về sự khó tiếp cận
inapproachability perception
nhận thức về sự khó tiếp cận
inapproachability signals
tín hiệu về sự khó tiếp cận
inapproachability dynamics
động lực của sự khó tiếp cận
inapproachability challenges
thách thức về sự khó tiếp cận
her inapproachability made it difficult for others to connect with her.
Sự khó tiếp cận của cô ấy khiến người khác khó kết nối với cô ấy.
the inapproachability of the mountain deterred many climbers.
Sự khó tiếp cận của ngọn núi đã ngăn cản nhiều người leo núi.
despite his inapproachability, he was a brilliant thinker.
Mặc dù khó tiếp cận, nhưng anh ấy là một người tư duy xuất sắc.
her inapproachability was a defense mechanism against past hurt.
Sự khó tiếp cận của cô ấy là một cơ chế phòng vệ chống lại những tổn thương trong quá khứ.
the inapproachability of the topic made the discussion challenging.
Sự khó tiếp cận của chủ đề khiến cuộc thảo luận trở nên khó khăn.
his inapproachability often led to misunderstandings.
Sự khó tiếp cận của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she was known for her inapproachability in social situations.
Cô ấy nổi tiếng là khó tiếp cận trong các tình huống xã hội.
the inapproachability of the elite group was intimidating.
Sự khó tiếp cận của nhóm tinh élite là đáng sợ.
his inapproachability was a barrier to forming friendships.
Sự khó tiếp cận của anh ấy là một rào cản cho việc kết bạn.
they admired her talent but were put off by her inapproachability.
Họ ngưỡng mộ tài năng của cô ấy nhưng không thích sự khó tiếp cận của cô ấy.
social inapproachability
khả năng không tiếp cận xã hội
inapproachability issues
các vấn đề về sự khó tiếp cận
inapproachability barrier
rào cản về sự khó tiếp cận
inapproachability factor
yếu tố về sự khó tiếp cận
inapproachability traits
đặc điểm về sự khó tiếp cận
inapproachability perception
nhận thức về sự khó tiếp cận
inapproachability signals
tín hiệu về sự khó tiếp cận
inapproachability dynamics
động lực của sự khó tiếp cận
inapproachability challenges
thách thức về sự khó tiếp cận
her inapproachability made it difficult for others to connect with her.
Sự khó tiếp cận của cô ấy khiến người khác khó kết nối với cô ấy.
the inapproachability of the mountain deterred many climbers.
Sự khó tiếp cận của ngọn núi đã ngăn cản nhiều người leo núi.
despite his inapproachability, he was a brilliant thinker.
Mặc dù khó tiếp cận, nhưng anh ấy là một người tư duy xuất sắc.
her inapproachability was a defense mechanism against past hurt.
Sự khó tiếp cận của cô ấy là một cơ chế phòng vệ chống lại những tổn thương trong quá khứ.
the inapproachability of the topic made the discussion challenging.
Sự khó tiếp cận của chủ đề khiến cuộc thảo luận trở nên khó khăn.
his inapproachability often led to misunderstandings.
Sự khó tiếp cận của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she was known for her inapproachability in social situations.
Cô ấy nổi tiếng là khó tiếp cận trong các tình huống xã hội.
the inapproachability of the elite group was intimidating.
Sự khó tiếp cận của nhóm tinh élite là đáng sợ.
his inapproachability was a barrier to forming friendships.
Sự khó tiếp cận của anh ấy là một rào cản cho việc kết bạn.
they admired her talent but were put off by her inapproachability.
Họ ngưỡng mộ tài năng của cô ấy nhưng không thích sự khó tiếp cận của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay