inattentions to detail
suy nghĩ thiếu cẩn thận
inattentions in driving
thiếu tập trung khi lái xe
inattentions in class
thiếu tập trung trong lớp học
inattentions at work
thiếu tập trung khi làm việc
inattentions to safety
thiếu quan tâm đến sự an toàn
inattentions during meetings
thiếu tập trung trong các cuộc họp
inattentions in communication
thiếu tập trung trong giao tiếp
inattentions to instructions
thiếu quan tâm đến hướng dẫn
inattentions while reading
thiếu tập trung khi đọc
inattentions in sports
thiếu tập trung trong thể thao
his inattentions led to several mistakes in the report.
Những sự thiếu chú ý của anh ấy đã dẫn đến một số lỗi trong báo cáo.
inattentions during the meeting caused confusion among the team.
Những sự thiếu chú ý trong cuộc họp đã gây ra sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
her inattentions to detail resulted in a poor presentation.
Những sự thiếu chú ý đến chi tiết của cô ấy đã dẫn đến một bài thuyết trình kém.
inattentions can often lead to accidents in the workplace.
Những sự thiếu chú ý thường có thể dẫn đến tai nạn nơi làm việc.
he was reprimanded for his inattentions during the training.
Anh ấy bị trách mắng vì sự thiếu chú ý của mình trong quá trình đào tạo.
her inattentions in class affected her grades negatively.
Những sự thiếu chú ý của cô ấy trong lớp ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số của cô ấy.
the project failed due to the team's inattentions.
Dự án đã thất bại do sự thiếu chú ý của nhóm.
inattentions to safety protocols can have serious consequences.
Những sự thiếu chú ý đến các quy tắc an toàn có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
his inattentions to his health worried his friends.
Những sự thiếu chú ý đến sức khỏe của anh ấy khiến bạn bè anh ấy lo lắng.
inattentions while driving can lead to dangerous situations.
Những sự thiếu chú ý khi lái xe có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.
inattentions to detail
suy nghĩ thiếu cẩn thận
inattentions in driving
thiếu tập trung khi lái xe
inattentions in class
thiếu tập trung trong lớp học
inattentions at work
thiếu tập trung khi làm việc
inattentions to safety
thiếu quan tâm đến sự an toàn
inattentions during meetings
thiếu tập trung trong các cuộc họp
inattentions in communication
thiếu tập trung trong giao tiếp
inattentions to instructions
thiếu quan tâm đến hướng dẫn
inattentions while reading
thiếu tập trung khi đọc
inattentions in sports
thiếu tập trung trong thể thao
his inattentions led to several mistakes in the report.
Những sự thiếu chú ý của anh ấy đã dẫn đến một số lỗi trong báo cáo.
inattentions during the meeting caused confusion among the team.
Những sự thiếu chú ý trong cuộc họp đã gây ra sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
her inattentions to detail resulted in a poor presentation.
Những sự thiếu chú ý đến chi tiết của cô ấy đã dẫn đến một bài thuyết trình kém.
inattentions can often lead to accidents in the workplace.
Những sự thiếu chú ý thường có thể dẫn đến tai nạn nơi làm việc.
he was reprimanded for his inattentions during the training.
Anh ấy bị trách mắng vì sự thiếu chú ý của mình trong quá trình đào tạo.
her inattentions in class affected her grades negatively.
Những sự thiếu chú ý của cô ấy trong lớp ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số của cô ấy.
the project failed due to the team's inattentions.
Dự án đã thất bại do sự thiếu chú ý của nhóm.
inattentions to safety protocols can have serious consequences.
Những sự thiếu chú ý đến các quy tắc an toàn có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
his inattentions to his health worried his friends.
Những sự thiếu chú ý đến sức khỏe của anh ấy khiến bạn bè anh ấy lo lắng.
inattentions while driving can lead to dangerous situations.
Những sự thiếu chú ý khi lái xe có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay