inattentiveness leads
sự thiếu tập trung dẫn đến
inattentiveness causes
sự thiếu tập trung gây ra
inattentiveness effects
tác động của sự thiếu tập trung
inattentiveness impacts
ảnh hưởng của sự thiếu tập trung
inattentiveness issues
các vấn đề về sự thiếu tập trung
inattentiveness behavior
hành vi thiếu tập trung
inattentiveness symptoms
triệu chứng của sự thiếu tập trung
inattentiveness problems
các vấn đề về sự thiếu tập trung
inattentiveness training
đào tạo về sự thiếu tập trung
inattentiveness detection
phát hiện sự thiếu tập trung
his inattentiveness during meetings led to several misunderstandings.
Sự thiếu tập trung của anh ấy trong các cuộc họp đã dẫn đến một số hiểu lầm.
inattentiveness can result in serious accidents while driving.
Sự thiếu tập trung có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng khi lái xe.
the teacher noticed the student's inattentiveness in class.
Giáo viên đã nhận thấy sự thiếu tập trung của học sinh trong lớp.
inattentiveness to detail can harm your work quality.
Sự thiếu tập trung vào chi tiết có thể gây hại cho chất lượng công việc của bạn.
her inattentiveness to her health caused her to feel unwell.
Sự thiếu quan tâm đến sức khỏe của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy không khỏe.
inattentiveness in communication can lead to conflicts.
Sự thiếu tập trung trong giao tiếp có thể dẫn đến xung đột.
he was reprimanded for his inattentiveness during the presentation.
Anh ấy bị trách mắng vì sự thiếu tập trung của mình trong suốt buổi thuyết trình.
inattentiveness to the rules can result in penalties.
Sự thiếu quan tâm đến các quy tắc có thể dẫn đến các hình phạt.
her inattentiveness to deadlines affected the team’s performance.
Sự thiếu quan tâm đến thời hạn của cô ấy đã ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm.
inattentiveness in a relationship can lead to misunderstandings.
Sự thiếu tập trung trong một mối quan hệ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
inattentiveness leads
sự thiếu tập trung dẫn đến
inattentiveness causes
sự thiếu tập trung gây ra
inattentiveness effects
tác động của sự thiếu tập trung
inattentiveness impacts
ảnh hưởng của sự thiếu tập trung
inattentiveness issues
các vấn đề về sự thiếu tập trung
inattentiveness behavior
hành vi thiếu tập trung
inattentiveness symptoms
triệu chứng của sự thiếu tập trung
inattentiveness problems
các vấn đề về sự thiếu tập trung
inattentiveness training
đào tạo về sự thiếu tập trung
inattentiveness detection
phát hiện sự thiếu tập trung
his inattentiveness during meetings led to several misunderstandings.
Sự thiếu tập trung của anh ấy trong các cuộc họp đã dẫn đến một số hiểu lầm.
inattentiveness can result in serious accidents while driving.
Sự thiếu tập trung có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng khi lái xe.
the teacher noticed the student's inattentiveness in class.
Giáo viên đã nhận thấy sự thiếu tập trung của học sinh trong lớp.
inattentiveness to detail can harm your work quality.
Sự thiếu tập trung vào chi tiết có thể gây hại cho chất lượng công việc của bạn.
her inattentiveness to her health caused her to feel unwell.
Sự thiếu quan tâm đến sức khỏe của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy không khỏe.
inattentiveness in communication can lead to conflicts.
Sự thiếu tập trung trong giao tiếp có thể dẫn đến xung đột.
he was reprimanded for his inattentiveness during the presentation.
Anh ấy bị trách mắng vì sự thiếu tập trung của mình trong suốt buổi thuyết trình.
inattentiveness to the rules can result in penalties.
Sự thiếu quan tâm đến các quy tắc có thể dẫn đến các hình phạt.
her inattentiveness to deadlines affected the team’s performance.
Sự thiếu quan tâm đến thời hạn của cô ấy đã ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm.
inattentiveness in a relationship can lead to misunderstandings.
Sự thiếu tập trung trong một mối quan hệ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay