inc

[Mỹ]/iŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. công ty TNHH (được sử dụng trong tên công ty)

Cụm từ & Cách kết hợp

incorporated company

công ty trách nhiệm hữu hạn

incorporate

tích hợp

incorporation

tích hợp

incubator

incubator

inclusive

bao gồm

income statement

báo cáo thu nhập

increase

tăng

incremental

từng bước

Câu ví dụ

ABC Inc. is a leading technology company.

ABC Inc. là một công ty công nghệ hàng đầu.

She is the CEO of XYZ Inc.

Cô ấy là Giám đốc điều hành (CEO) của XYZ Inc.

We need to file the paperwork with the state for our new business, Inc.

Chúng tôi cần nộp các giấy tờ với tiểu bang cho doanh nghiệp mới của chúng tôi, Inc.

The Inc. magazine features the top companies in the industry.

Tạp chí Inc. giới thiệu những công ty hàng đầu trong ngành.

He works for a pharmaceutical Inc.

Anh ấy làm việc cho một công ty dược phẩm Inc.

The Inc. logo is easily recognizable.

Logo của Inc. rất dễ nhận ra.

They founded a new Inc. specializing in eco-friendly products.

Họ đã thành lập một Inc. mới chuyên về các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Inc. is short for 'Incorporated'.

Inc. là viết tắt của 'Incorporated'.

The Inc. board of directors approved the merger.

Hội đồng quản trị của Inc. đã phê duyệt việc sáp nhập.

The Inc. website is currently under maintenance.

Trang web của Inc. hiện đang được bảo trì.

Ví dụ thực tế

The two Steves found an investor and formed Apple Computer Inc.

Hai người Steve đã tìm thấy một nhà đầu tư và thành lập Apple Computer Inc.

Nguồn: How Steve Jobs Changed the World

One of the partners is Aeva Inc. of Mountain View, California.

Một trong những đối tác là Aeva Inc. ở Mountain View, California.

Nguồn: VOA Slow English - America

Brittny Drye is the lead editor of the wedding magazine Love Inc.

Brittny Drye là biên tập viên trưởng của tạp chí cưới hỏi Love Inc.

Nguồn: VOA Special English: World

Michael Choi is the owner of Fire Grazers Inc.

Michael Choi là chủ sở hữu của Fire Grazers Inc.

Nguồn: VOA Daily Standard September 2023 Collection

SpaceX is working with U.S.-based Space Adventures Inc. to offer the space flights, the two companies recently announced.

SpaceX đang hợp tác với Space Adventures Inc. có trụ sở tại Mỹ để cung cấp các chuyến bay vào vũ trụ, hai công ty vừa công bố.

Nguồn: VOA Special February 2020 Collection

For the leaders of American Inc, high inflation is unwelcome.

Đối với các nhà lãnh đạo của American Inc., lạm phát cao là không mong muốn.

Nguồn: The Economist (Summary)

One of the companies taking part is Activision Blizzard, Inc.

Một trong những công ty tham gia là Activision Blizzard, Inc.

Nguồn: VOA Special April 2020 Collection

The company produces most of those used by Amazon.com Inc.

Công ty sản xuất hầu hết những sản phẩm được sử dụng bởi Amazon.com Inc.

Nguồn: VOA Special December 2020 Collection

The explosion occurred early Tuesday at the Airosol Inc. plant.

Vụ nổ xảy ra vào sáng sớm Thứ Ba tại nhà máy của Airosol Inc.

Nguồn: AP Listening November 2016 Collection

The startup, Sewbo Inc. , hardens, or stiffens, fabric with chemicals.

Khởi nghiệp, Sewbo Inc., làm cứng hoặc làm cho vải cứng lại bằng hóa chất.

Nguồn: VOA Special December 2022 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay