inchoatives

[Mỹ]/ɪnˈkəʊətɪvz/
[Anh]/ɪnˈkoʊətɪvz/

Dịch

n. động từ chỉ sự bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái
adj. liên quan đến sự bắt đầu hoặc giai đoạn ban đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

inchoatives verbs

động từ nguyên thể

inchoatives forms

dạng nguyên thể

inchoatives aspect

khía cạnh nguyên thể

inchoatives meaning

ý nghĩa nguyên thể

inchoatives language

ngôn ngữ nguyên thể

inchoatives construction

cấu trúc nguyên thể

inchoatives examples

ví dụ về nguyên thể

inchoatives usage

sử dụng nguyên thể

inchoatives theory

lý thuyết về nguyên thể

inchoatives analysis

phân tích về nguyên thể

Câu ví dụ

inchoatives describe actions that begin or come into being.

các từ inchoative mô tả các hành động bắt đầu hoặc phát sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay