inchon

[Mỹ]/ɪnˈtʃɒn/
[Anh]/ɪnˈtʃɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cảng ở phía tây bắc của Hàn Quốc
Word Forms
số nhiềuinchons

Cụm từ & Cách kết hợp

inchon airport

sân bay Incheon

inchon port

cảng Incheon

inchon city

thành phố Incheon

inchon station

nhà ga Incheon

inchon bay

vịnh Incheon

inchon treaty

hiệp ước Incheon

inchon landing

đánh đổ bộ Incheon

inchon festival

lễ hội Incheon

inchon bridge

cầu Incheon

inchon culture

văn hóa Incheon

Câu ví dụ

inchon is known for its beautiful waterfront.

Incheon nổi tiếng với bến cảng đẹp như tranh vẽ.

many tourists visit inchon every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Incheon mỗi năm.

inchon has a rich cultural history.

Incheon có lịch sử văn hóa phong phú.

the airport in inchon is one of the busiest in the world.

Sân bay ở Incheon là một trong những sân bay bận rộn nhất thế giới.

inchon offers a variety of delicious local dishes.

Incheon cung cấp nhiều món ăn địa phương ngon miệng.

inchon is a major port city in south korea.

Incheon là một thành phố cảng lớn ở Hàn Quốc.

people enjoy shopping in inchon's markets.

Mọi người thích mua sắm ở các khu chợ của Incheon.

inchon is famous for its historical sites.

Incheon nổi tiếng với các địa điểm lịch sử của nó.

many festivals are held in inchon throughout the year.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Incheon trong suốt cả năm.

inchon is a great place for outdoor activities.

Incheon là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay