inchworms

[Mỹ]/ˈɪnʧwɜːm/
[Anh]/ˈɪnʧwɜrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con sâu bướm nhỏ di chuyển bằng cách uốn cong cơ thể rồi kéo dài nó

Cụm từ & Cách kết hợp

tiny inchworm

sâu đo nhỏ

inchworm motion

động tác của sâu đo

inchworm dance

nhảy của sâu đo

inchworm crawl

bò của sâu đo

inchworm length

độ dài của sâu đo

inchworm pattern

mẫu của sâu đo

inchworm toy

đồ chơi sâu đo

inchworm guide

hướng dẫn về sâu đo

inchworm species

loài sâu đo

inchworm behavior

hành vi của sâu đo

Câu ví dụ

the inchworm crawled slowly along the branch.

con sâu đoản cú bò chậm rãi trên cành cây.

children love to watch the inchworm move.

trẻ em thích xem con sâu đoản cú di chuyển.

the inchworm is often found in gardens.

con sâu đoản cú thường được tìm thấy trong vườn.

we observed the inchworm's unique movement.

chúng tôi quan sát chuyển động độc đáo của con sâu đoản cú.

the inchworm can be green or brown.

con sâu đoản cú có thể có màu xanh hoặc nâu.

inchworms are fascinating creatures to study.

sâu đoản cú là những sinh vật hấp dẫn để nghiên cứu.

my favorite childhood memory is catching an inchworm.

kỷ niệm thuở ấu thơ yêu thích của tôi là bắt một con sâu đoản cú.

the inchworm's body is soft and flexible.

cơ thể con sâu đoản cú mềm mại và linh hoạt.

we used a magnifying glass to see the inchworm closely.

chúng tôi sử dụng kính lúp để nhìn cận cảnh con sâu đoản cú.

inchworms are often mistaken for caterpillars.

sâu đoản cú thường bị nhầm lẫn với sâu bướm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay