incivilities

[Mỹ]/ɪnˈsɪv.ɪl.ɪ.tiz/
[Anh]/ɪnˈsɪv.ɪl.ɪ.tiz/

Dịch

n. hành vi thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

social incivilities

sự thiếu văn minh xã hội

public incivilities

sự thiếu văn minh nơi công cộng

urban incivilities

sự thiếu văn minh đô thị

political incivilities

sự thiếu văn minh chính trị

verbal incivilities

sự thiếu văn minh bằng lời nói

civic incivilities

sự thiếu văn minh công dân

daily incivilities

sự thiếu văn minh hàng ngày

workplace incivilities

sự thiếu văn minh nơi làm việc

interpersonal incivilities

sự thiếu văn minh giữa các cá nhân

cultural incivilities

sự thiếu văn minh văn hóa

Câu ví dụ

incivilities in public spaces can create a hostile environment.

Những hành vi thiếu văn minh ở nơi công cộng có thể tạo ra một môi trường thù địch.

we must address the incivilities that have become common in our society.

Chúng ta phải giải quyết những hành vi thiếu văn minh ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội của chúng ta.

incivilities can lead to a breakdown in community relations.

Những hành vi thiếu văn minh có thể dẫn đến sự sụp đổ trong quan hệ cộng đồng.

many people are tired of the incivilities they encounter daily.

Nhiều người cảm thấy mệt mỏi với những hành vi thiếu văn minh mà họ gặp phải hàng ngày.

addressing incivilities requires a collective effort from everyone.

Giải quyết những hành vi thiếu văn minh đòi hỏi nỗ lực chung từ tất cả mọi người.

incivilities can escalate quickly if not addressed promptly.

Những hành vi thiếu văn minh có thể leo thang nhanh chóng nếu không được giải quyết kịp thời.

we should promote civility to counter the rising incivilities.

Chúng ta nên thúc đẩy sự văn minh để chống lại những hành vi thiếu văn minh ngày càng gia tăng.

incivilities during meetings can hinder effective communication.

Những hành vi thiếu văn minh trong các cuộc họp có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.

schools are implementing programs to reduce incivilities among students.

Các trường học đang triển khai các chương trình để giảm thiểu những hành vi thiếu văn minh trong số học sinh.

witnessing incivilities can affect one's mental well-being.

Chứng kiến những hành vi thiếu văn minh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay