inclose letter
đóng kèm thư
inclose document
đóng kèm tài liệu
inclose payment
đóng kèm thanh toán
inclose form
đóng kèm mẫu đơn
inclose details
đóng kèm chi tiết
inclose instructions
đóng kèm hướng dẫn
inclose copy
đóng kèm bản sao
inclose information
đóng kèm thông tin
inclose reply
đóng kèm trả lời
inclose receipt
đóng kèm biên lai
please inclose a copy of your resume with your application.
Vui lòng gửi kèm bản sao hồ sơ của bạn với đơn đăng ký.
we inclose the necessary documents for your review.
Chúng tôi gửi kèm các tài liệu cần thiết để bạn xem xét.
make sure to inclose the payment with your order.
Hãy chắc chắn gửi kèm thanh toán với đơn hàng của bạn.
the letter will inclose important information about the event.
Bức thư sẽ gửi kèm thông tin quan trọng về sự kiện.
don't forget to inclose a self-addressed envelope.
Đừng quên gửi kèm một phong bì có địa chỉ của bạn.
we kindly ask you to inclose your feedback with the survey.
Chúng tôi rất mong bạn gửi kèm phản hồi của bạn với khảo sát.
the application form should inclose two references.
Mẫu đơn đăng ký nên có hai tài liệu tham khảo.
to complete your registration, please inclose a check.
Để hoàn tất đăng ký của bạn, vui lòng gửi kèm một séc.
they inclose a brochure detailing their services.
Họ gửi kèm một tờ rơi mô tả chi tiết các dịch vụ của họ.
we inclose a list of frequently asked questions.
Chúng tôi gửi kèm danh sách các câu hỏi thường gặp.
inclose letter
đóng kèm thư
inclose document
đóng kèm tài liệu
inclose payment
đóng kèm thanh toán
inclose form
đóng kèm mẫu đơn
inclose details
đóng kèm chi tiết
inclose instructions
đóng kèm hướng dẫn
inclose copy
đóng kèm bản sao
inclose information
đóng kèm thông tin
inclose reply
đóng kèm trả lời
inclose receipt
đóng kèm biên lai
please inclose a copy of your resume with your application.
Vui lòng gửi kèm bản sao hồ sơ của bạn với đơn đăng ký.
we inclose the necessary documents for your review.
Chúng tôi gửi kèm các tài liệu cần thiết để bạn xem xét.
make sure to inclose the payment with your order.
Hãy chắc chắn gửi kèm thanh toán với đơn hàng của bạn.
the letter will inclose important information about the event.
Bức thư sẽ gửi kèm thông tin quan trọng về sự kiện.
don't forget to inclose a self-addressed envelope.
Đừng quên gửi kèm một phong bì có địa chỉ của bạn.
we kindly ask you to inclose your feedback with the survey.
Chúng tôi rất mong bạn gửi kèm phản hồi của bạn với khảo sát.
the application form should inclose two references.
Mẫu đơn đăng ký nên có hai tài liệu tham khảo.
to complete your registration, please inclose a check.
Để hoàn tất đăng ký của bạn, vui lòng gửi kèm một séc.
they inclose a brochure detailing their services.
Họ gửi kèm một tờ rơi mô tả chi tiết các dịch vụ của họ.
we inclose a list of frequently asked questions.
Chúng tôi gửi kèm danh sách các câu hỏi thường gặp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay