incognitos

[Mỹ]/ɪnˈkɒɡ.nɪ.təʊz/
[Anh]/ɪnˈkɑɡ.ni.toʊz/

Dịch

n.người sử dụng danh tính giả; địa điểm mà một người ẩn danh tính

Cụm từ & Cách kết hợp

living incognitos

sống ẩn danh

traveling incognitos

đi lại ẩn danh

operating incognitos

vận hành ẩn danh

going incognitos

đi ẩn danh

acting incognitos

hành động ẩn danh

staying incognitos

ở ẩn danh

working incognitos

làm việc ẩn danh

hiding incognitos

ẩn náu

exploring incognitos

khám phá ẩn danh

observing incognitos

quan sát ẩn danh

Câu ví dụ

he traveled incognitos to avoid being recognized.

anh ta đã đi lén để tránh bị nhận ra.

the celebrity often goes incognitos to enjoy a normal life.

ngôi sao thường đi lén để tận hưởng cuộc sống bình thường.

she prefers to dine incognitos at local restaurants.

cô ấy thích ăn lén tại các nhà hàng địa phương.

incognitos are common among high-profile individuals.

việc đi lén phổ biến trong số những người có tầm ảnh hưởng.

the detective worked incognitos to gather information.

thám tử làm việc lén để thu thập thông tin.

going incognitos allows him to explore freely.

đi lén cho phép anh ta tự do khám phá.

they attended the event incognitos to avoid the press.

họ đã tham dự sự kiện lén để tránh báo chí.

she often visits art galleries incognitos to appreciate the work.

cô ấy thường xuyên đến thăm các phòng trưng bày nghệ thuật lén để đánh giá cao tác phẩm.

he enjoys shopping incognitos to avoid the crowds.

anh ấy thích mua sắm lén để tránh đám đông.

traveling incognitos can be a thrilling experience.

việc đi lén có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay