incontinencies

[US]/ɪnˈkɒntɪnənsɪz/
[UK]/ɪnˈkɑːntɪnənsɪz/

Translation

n. sự mất khả năng kiểm soát các chức năng cơ thể, đặc biệt là việc đi tiểu hoặc đại tiện do mất kiểm soát cơ vòng.

Example Sentences

urinary incontinencies affect millions of elderly patients worldwide.

Việc mất kiểm soát tiểu tiện ảnh hưởng đến hàng triệu bệnh nhân cao tuổi trên toàn thế giới.

many nursing homes specialize in managing incontinencies among residents.

Nhiều viện dưỡng lão chuyên về quản lý tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện ở các cư dân.

the hospital provides specialized supplies for patients with incontinencies.

Bệnh viện cung cấp các vật tư chuyên dụng cho bệnh nhân bị mất kiểm soát tiểu tiện.

doctors recommend pelvic floor exercises to treat minor incontinencies.

Bác sĩ khuyên thực hiện các bài tập sàn chậu để điều trị các trường hợp mất kiểm soát tiểu tiện nhẹ.

some medications can cause temporary incontinencies as side effects.

Một số loại thuốc có thể gây ra tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện tạm thời như tác dụng phụ.

incontinencies significantly impact quality of life for many individuals.

Tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của nhiều cá nhân.

caregivers must receive proper training to handle incontinencies professionally.

Người chăm sóc phải được đào tạo đúng cách để xử lý tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện một cách chuyên nghiệp.

advanced medical treatments now exist for chronic incontinencies.

Các phương pháp điều trị y tế tiên tiến hiện nay đã được phát triển cho tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện mãn tính.

insurance companies often cover costs for incontinencies management products.

Các công ty bảo hiểm thường chi trả chi phí cho các sản phẩm quản lý tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện.

researchers continue studying new methods to prevent incontinencies.

Nghiên cứu viên tiếp tục nghiên cứu các phương pháp mới để ngăn ngừa tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện.

postpartum women frequently experience temporary incontinencies after delivery.

Phụ nữ sau sinh thường trải qua tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện tạm thời sau khi sinh nở.

the clinic offers comprehensive assessment for patients suffering from incontinencies.

Clinic cung cấp đánh giá toàn diện cho các bệnh nhân đang bị tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now