inconvertibilities

[US]/ˌɪnkənˈvɜːtɪbɪlɪtiz/
[UK]/ˌɪnkənˈvɜrtɪbɪlɪtiz/

Translation

n. chất lượng của việc không thể trao đổi hoặc chuyển đổi

Phrases & Collocations

financial inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi tài chính

currency inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi tiền tệ

asset inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi tài sản

market inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi thị trường

exchange inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi ngoại hối

liquidity inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi thanh khoản

investment inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi đầu tư

economic inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi kinh tế

legal inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi pháp lý

contractual inconvertibilities

khả năng không thể chuyển đổi hợp đồng

Example Sentences

there are many inconvertibilities in the economic system.

Có rất nhiều sự không thể chuyển đổi trong hệ thống kinh tế.

understanding inconvertibilities can help improve financial strategies.

Hiểu về sự không thể chuyển đổi có thể giúp cải thiện các chiến lược tài chính.

the inconvertibilities of currency can affect international trade.

Sự không thể chuyển đổi tiền tệ có thể ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.

inconvertibilities often lead to market inefficiencies.

Sự không thể chuyển đổi thường dẫn đến những bất hiệu quả của thị trường.

investors should be aware of the inconvertibilities in their portfolios.

Các nhà đầu tư nên nhận thức được sự không thể chuyển đổi trong danh mục đầu tư của họ.

inconvertibilities can complicate the process of asset valuation.

Sự không thể chuyển đổi có thể làm phức tạp quá trình định giá tài sản.

he studied the inconvertibilities of different financial instruments.

Anh ấy nghiên cứu về sự không thể chuyển đổi của các công cụ tài chính khác nhau.

addressing inconvertibilities is crucial for economic reform.

Giải quyết sự không thể chuyển đổi là rất quan trọng đối với cải cách kinh tế.

the inconvertibilities in the market can create investment risks.

Sự không thể chuyển đổi trên thị trường có thể tạo ra những rủi ro đầu tư.

policy changes can help reduce inconvertibilities in the economy.

Những thay đổi chính sách có thể giúp giảm sự không thể chuyển đổi trong nền kinh tế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now