incredibilities

[Mỹ]/ɪnˈkrɛdɪbɪlɪti/
[Anh]/ɪnˈkrɛdɪbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không thể tin được

Cụm từ & Cách kết hợp

incredibility factor

hệ số khó tin

incredibility gap

khoảng cách khó tin

incredibility threshold

ngưỡng khó tin

incredibility index

chỉ số khó tin

incredibility scale

thang đo khó tin

incredibility level

mức độ khó tin

incredibility moment

khoảnh khắc khó tin

incredibility story

câu chuyện khó tin

incredibility challenge

thử thách khó tin

Câu ví dụ

her story was filled with incredibility.

câu chuyện của cô tràn ngập sự khó tin.

the incredibility of his achievements amazed everyone.

sự phi thường trong những thành tựu của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.

they spoke about the incredibility of the universe.

họ nói về sự khó tin của vũ trụ.

incredibility can sometimes lead to disbelief.

sự khó tin đôi khi có thể dẫn đến sự hoài nghi.

she expressed her incredibility at the news.

cô bày tỏ sự khó tin của mình về tin tức.

the incredibility of the event left everyone speechless.

sự phi thường của sự kiện khiến mọi người im lặng.

he shared an incredibility that few could understand.

anh chia sẻ một điều khó tin mà ít người có thể hiểu.

witnessing such incredibility can change your perspective.

chứng kiến sự khó tin như vậy có thể thay đổi quan điểm của bạn.

her incredibility was evident in her reaction.

sự khó tin của cô ấy thể hiện rõ trên phản ứng của cô ấy.

they marveled at the incredibility of modern technology.

họ kinh ngạc trước sự phi thường của công nghệ hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay