incrementalisms

[Mỹ]/ˌɪnkrəˈmɛntəlɪzəm/
[Anh]/ˌɪnkrəˈmɛnˌtəlɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chính sách hoặc sự vận động cho sự thay đổi hoặc cải cách dần dần

Cụm từ & Cách kết hợp

incrementalism approach

tiếp cận gia tăng

incrementalism strategy

chiến lược gia tăng

incrementalism theory

thuyết gia tăng

incrementalism model

mô hình gia tăng

incrementalism process

quy trình gia tăng

incrementalism change

thay đổi gia tăng

incrementalism method

phương pháp gia tăng

incrementalism policy

chính sách gia tăng

incrementalism framework

khung khổ gia tăng

incrementalism perspective

quan điểm gia tăng

Câu ví dụ

incrementalism is often seen as a practical approach to policy-making.

chủ nghĩa gia tăng thường được xem là một cách tiếp cận thực tế để đưa ra các quyết định chính sách.

many organizations adopt incrementalism to implement changes gradually.

nhiều tổ chức áp dụng chủ nghĩa gia tăng để thực hiện các thay đổi dần dần.

incrementalism allows for flexibility in responding to unforeseen challenges.

chủ nghĩa gia tăng cho phép linh hoạt trong việc ứng phó với những thách thức không lường trước được.

critics argue that incrementalism can lead to stagnation.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa gia tăng có thể dẫn đến tình trạng trì trệ.

incrementalism emphasizes small, manageable steps over radical changes.

chủ nghĩa gia tăng nhấn mạnh các bước nhỏ, có thể quản lý được hơn là những thay đổi triệt để.

in economics, incrementalism can help in making sustainable decisions.

trong kinh tế, chủ nghĩa gia tăng có thể giúp đưa ra các quyết định bền vững.

some believe that incrementalism is the key to successful reform.

một số người tin rằng chủ nghĩa gia tăng là chìa khóa cho sự cải cách thành công.

incrementalism can be seen in many successful business strategies.

chủ nghĩa gia tăng có thể được nhìn thấy trong nhiều chiến lược kinh doanh thành công.

advocates of incrementalism argue it reduces risks associated with change.

những người ủng hộ chủ nghĩa gia tăng cho rằng nó làm giảm bớt những rủi ro liên quan đến sự thay đổi.

implementing incrementalism requires patience and careful planning.

thực hiện chủ nghĩa gia tăng đòi hỏi sự kiên nhẫn và lập kế hoạch cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay