public incumbencies
các chức vụ công cộng
political incumbencies
các chức vụ chính trị
elective incumbencies
các chức vụ được bầu chọn
current incumbencies
các chức vụ hiện tại
government incumbencies
các chức vụ chính phủ
administrative incumbencies
các chức vụ hành chính
official incumbencies
các chức vụ chính thức
temporary incumbencies
các chức vụ tạm thời
historical incumbencies
các chức vụ lịch sử
future incumbencies
các chức vụ trong tương lai
the incumbencies of the role require strong leadership skills.
các nhiệm vụ của vai trò đòi hỏi các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
his incumbencies included managing the team's budget.
các nhiệm vụ của anh ấy bao gồm việc quản lý ngân sách của nhóm.
incumbencies can often lead to conflicts of interest.
các nhiệm vụ có thể thường dẫn đến xung đột lợi ích.
she handled her incumbencies with great professionalism.
cô ấy xử lý các nhiệm vụ của mình một cách chuyên nghiệp.
the incumbencies of office require dedication and hard work.
các nhiệm vụ của chức vụ đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
understanding the incumbencies of your position is crucial.
hiểu các nhiệm vụ của vị trí của bạn là rất quan trọng.
he was well-prepared for the incumbencies he would face.
anh ấy đã chuẩn bị tốt cho các nhiệm vụ mà anh ấy sẽ phải đối mặt.
her incumbencies often extended beyond the usual expectations.
các nhiệm vụ của cô ấy thường vượt ra ngoài những mong đợi thông thường.
incumbencies in this sector can be quite demanding.
các nhiệm vụ trong lĩnh vực này có thể khá đòi hỏi.
he learned a lot from the incumbencies of his previous job.
anh ấy đã học được rất nhiều từ các nhiệm vụ của công việc trước đây của anh ấy.
public incumbencies
các chức vụ công cộng
political incumbencies
các chức vụ chính trị
elective incumbencies
các chức vụ được bầu chọn
current incumbencies
các chức vụ hiện tại
government incumbencies
các chức vụ chính phủ
administrative incumbencies
các chức vụ hành chính
official incumbencies
các chức vụ chính thức
temporary incumbencies
các chức vụ tạm thời
historical incumbencies
các chức vụ lịch sử
future incumbencies
các chức vụ trong tương lai
the incumbencies of the role require strong leadership skills.
các nhiệm vụ của vai trò đòi hỏi các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
his incumbencies included managing the team's budget.
các nhiệm vụ của anh ấy bao gồm việc quản lý ngân sách của nhóm.
incumbencies can often lead to conflicts of interest.
các nhiệm vụ có thể thường dẫn đến xung đột lợi ích.
she handled her incumbencies with great professionalism.
cô ấy xử lý các nhiệm vụ của mình một cách chuyên nghiệp.
the incumbencies of office require dedication and hard work.
các nhiệm vụ của chức vụ đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
understanding the incumbencies of your position is crucial.
hiểu các nhiệm vụ của vị trí của bạn là rất quan trọng.
he was well-prepared for the incumbencies he would face.
anh ấy đã chuẩn bị tốt cho các nhiệm vụ mà anh ấy sẽ phải đối mặt.
her incumbencies often extended beyond the usual expectations.
các nhiệm vụ của cô ấy thường vượt ra ngoài những mong đợi thông thường.
incumbencies in this sector can be quite demanding.
các nhiệm vụ trong lĩnh vực này có thể khá đòi hỏi.
he learned a lot from the incumbencies of his previous job.
anh ấy đã học được rất nhiều từ các nhiệm vụ của công việc trước đây của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay