indings

[Mỹ]/ɪndɪŋz/
[Anh]/ɪndɪŋz/

Dịch

n. dạng số nhiều của inding

Cụm từ & Cách kết hợp

research findings

Kết quả nghiên cứu

key findings

Kết quả chính

survey findings

Kết quả khảo sát

preliminary findings

Kết quả ban đầu

study findings

Kết quả nghiên cứu

final findings

Kết quả cuối cùng

new findings

Kết quả mới

scientific findings

Kết quả khoa học

recent findings

Kết quả gần đây

important findings

Kết quả quan trọng

Câu ví dụ

the ski bindings released automatically when she fell.

Chiếc đệm trượt tuyết đã tự động bật ra khi cô ấy ngã.

the book has beautiful leather bindings.

Cuốn sách có bìa da rất đẹp.

he needs to adjust his ski bindings for better performance.

Anh ấy cần điều chỉnh đệm trượt tuyết của mình để có hiệu suất tốt hơn.

the bindings on these old skis are completely worn out.

Đệm trên những đôi giày trượt tuyết cũ này đã hoàn toàn mòn.

she commissioned custom bindings for her first edition novel.

Cô ấy đã đặt làm đệm trượt tuyết tùy chỉnh cho cuốn tiểu thuyết bản đầu tiên của mình.

the bindings came loose during the mountain descent.

Đệm đã lỏng trong lúc xuống núi.

modern ski bindings have sophisticated safety mechanisms.

Đệm trượt tuyết hiện đại có các cơ chế an toàn tinh vi.

the library has several books with gold-embossed bindings.

Thư viện có nhiều cuốn sách với bìa được chạm khắc bằng vàng.

he checked his bindings three times before starting down the slope.

Anh ấy đã kiểm tra đệm của mình ba lần trước khi bắt đầu xuống dốc.

the bindings snapped under the pressure of the jump.

Đệm đã bật ra do áp lực từ cú nhảy.

competition skiers prefer lightweight graphite bindings.

Các vận động viên trượt tuyết thi đấu ưa chuộng đệm làm bằng graphite nhẹ.

the antique bindings required careful restoration by experts.

Đệm cổ xưa cần được phục hồi cẩn thận bởi các chuyên gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay