indiscernibility

[Mỹ]/ˌɪndɪˈsɜːnəˌbɪlɪti/
[Anh]/ˌɪndɪˈsɜrnəˌbɪlɪti/

Dịch

n.chất lượng của việc không thể phân biệt hoặc nhận thấy

Cụm từ & Cách kết hợp

indiscernibility principle

nguyên tắc không thể phân biệt

indiscernibility of identicals

tính không thể phân biệt của các đối tượng đồng nhất

indiscernibility in perception

tính không thể phân biệt trong nhận thức

indiscernibility of objects

tính không thể phân biệt của các đối tượng

indiscernibility among entities

tính không thể phân biệt giữa các thực thể

indiscernibility of states

tính không thể phân biệt của các trạng thái

indiscernibility in logic

tính không thể phân biệt trong logic

indiscernibility in identity

tính không thể phân biệt trong bản sắc

indiscernibility of properties

tính không thể phân biệt của các thuộc tính

indiscernibility and ambiguity

tính không thể phân biệt và mơ hồ

Câu ví dụ

the indiscernibility of the twins often confuses their friends.

Sự không thể phân biệt của hai người sinh đôi thường khiến bạn bè của họ bối rối.

in art, the indiscernibility of styles can create unique expressions.

Trong nghệ thuật, sự không thể phân biệt các phong cách có thể tạo ra những biểu cảm độc đáo.

the indiscernibility of the lines in the painting adds to its mystery.

Sự không thể phân biệt các đường nét trong bức tranh làm tăng thêm sự bí ẩn của nó.

scientists study the indiscernibility of certain particles at the quantum level.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự không thể phân biệt của một số hạt ở mức lượng tử.

the indiscernibility of the two substances made identification difficult.

Sự không thể phân biệt của hai chất khiến việc nhận dạng trở nên khó khăn.

philosophers debate the concept of indiscernibility in metaphysics.

Các nhà triết học tranh luận về khái niệm không thể phân biệt được trong siêu hình học.

the indiscernibility of sound frequencies can affect our perception.

Sự không thể phân biệt các tần số âm thanh có thể ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta.

in literature, the indiscernibility of characters can create complex narratives.

Trong văn học, sự không thể phân biệt các nhân vật có thể tạo ra những câu chuyện phức tạp.

the indiscernibility between reality and illusion is a common theme in films.

Sự không thể phân biệt giữa thực tế và ảo ảnh là một chủ đề phổ biến trong phim.

understanding the indiscernibility of emotions can improve relationships.

Hiểu được sự không thể phân biệt các cảm xúc có thể cải thiện các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay