indistinguishable

[Mỹ]/ˌɪndɪˈstɪŋɡwɪʃəbl/
[Anh]/ˌɪndɪˈstɪŋɡwɪʃəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể phân biệt hoặc nhận ra được

Câu ví dụ

The twins are so similar, they are practically indistinguishable.

Hai sinh đôi rất giống nhau đến mức gần như không thể phân biệt được.

The two brands of cola taste almost indistinguishable to me.

Hai thương hiệu nước cola có vị gần như không thể phân biệt được với tôi.

The counterfeit money was almost indistinguishable from the real thing.

Tiền giả gần như không thể phân biệt được với tiền thật.

In the dark, the shapes of objects become indistinguishable.

Trong bóng tối, hình dạng của các vật thể trở nên không thể phân biệt được.

The two languages are so similar that they are indistinguishable to someone who doesn't speak either.

Hai ngôn ngữ rất giống nhau đến mức không thể phân biệt được đối với người không nói ngôn ngữ nào trong hai ngôn ngữ đó.

The artist created a masterpiece where reality and fantasy were indistinguishable.

Nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác nơi thực tế và ảo tưởng không thể phân biệt được.

The twins' voices are so alike that they are indistinguishable over the phone.

Giọng nói của hai sinh đôi rất giống nhau đến mức không thể phân biệt được qua điện thoại.

The colors in the painting blend together so well that they are indistinguishable from a distance.

Những màu sắc trong bức tranh hòa quyện với nhau đến mức không thể phân biệt được từ xa.

The different types of flour are almost indistinguishable once they are baked into bread.

Những loại bột khác nhau gần như không thể phân biệt được sau khi chúng được nướng thành bánh mì.

The two proposals were so similar that they were indistinguishable in terms of content.

Hai đề xuất rất giống nhau đến mức không thể phân biệt được về nội dung.

Ví dụ thực tế

Fear twists facts into fiction that becomes indistinguishable from ignorance.

Nỗi sợ biến sự thật thành hư cấu, khiến chúng trở nên khó phân biệt với sự thiếu hiểu biết.

Nguồn: Celebrity Speech Compilation

" Any sufficiently advanced technology is indistinguishable from magic."

"Bất kỳ công nghệ nào đủ tiên tiến cũng khó phân biệt với ma thuật."

Nguồn: TED-Ed (video version)

Your experiences will be indistinguishable from reality.

Những trải nghiệm của bạn sẽ khó phân biệt với thực tế.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

We're introduced to these characters exactly because they're indistinguishable.

Chúng ta được giới thiệu với những nhân vật này chính xác vì họ khó phân biệt.

Nguồn: Ancient Wisdom and Contemporary Love (Audio Version)

There was the sound of greeting and an indistinguishable murmur.

Có tiếng chào và một tiếng thì thầm khó phân biệt.

Nguồn: Gone with the Wind

They literally become mathematically indistinguishable, and all behave the same way.

Chúng trở thành toán học khó phân biệt và tất cả đều hành động giống nhau.

Nguồn: Scishow Selected Series

Many algae, for example, have sex cells that are indistinguishable in size.

Nhiều tảo, ví dụ, có tế bào sinh dục có kích thước khó phân biệt.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

They live in the same range and are indistinguishable to the human eye.

Chúng sống trong cùng một phạm vi và khó phân biệt với mắt thường.

Nguồn: The Economist (Summary)

It is virtually indistinguishable from its founder, Fred Smith, who has been boss since 1971.

Nó gần như khó phân biệt với người sáng lập của nó, Fred Smith, người đã làm chủ từ năm 1971.

Nguồn: The Economist (Summary)

The results look indistinguishable from the ground truth solutions, but the overall computation time is significantly reduced.

Kết quả trông khó phân biệt với các giải pháp thực tế, nhưng thời gian tính toán tổng thể đã giảm đáng kể.

Nguồn: Two-Minute Paper

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay