indocility

[Mỹ]/ˌɪndəʊˈsɪlɪti/
[Anh]/ˌɪnˈdɑːsɪlɪti/

Dịch

n. sự từ chối phục tùng quyền lực hoặc kiểm soát

Cụm từ & Cách kết hợp

indocility issues

các vấn đề về ngoan cường

indocility behavior

hành vi ngoan cường

indocility traits

các đặc điểm ngoan cường

indocility challenges

những thách thức về ngoan cường

indocility responses

các phản ứng về ngoan cường

indocility patterns

các mô hình ngoan cường

indocility tendencies

các xu hướng ngoan cường

indocility factors

các yếu tố về ngoan cường

indocility problems

các vấn đề về ngoan cường

Câu ví dụ

her indocility made it difficult for the teacher to manage the class.

Sự ngang bướng của cô ấy khiến giáo viên khó quản lý lớp học.

the horse's indocility surprised the experienced rider.

Sự bướng bỉnh của con ngựa khiến người cưỡi có kinh nghiệm ngạc nhiên.

indocility in children can often be a sign of underlying issues.

Sự bướng bỉnh ở trẻ em thường là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.

the indocility of the dog was a challenge for its new owner.

Sự bướng bỉnh của chú chó là một thử thách đối với chủ nhân mới của nó.

despite her indocility, she was a brilliant student.

Mặc dù cô ấy bướng bỉnh, nhưng cô ấy là một học sinh xuất sắc.

his indocility often led him into trouble at work.

Sự ngang bướng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối ở nơi làm việc.

the indocility of the cat made it hard to train.

Sự bướng bỉnh của con mèo khiến việc huấn luyện trở nên khó khăn.

indocility in teenagers can be challenging for parents.

Sự bướng bỉnh ở thanh thiếu niên có thể là một thách thức đối với cha mẹ.

the teacher addressed the indocility of the students head-on.

Giáo viên đã giải quyết trực tiếp sự bướng bỉnh của học sinh.

her indocility was evident during the group project.

Sự bướng bỉnh của cô ấy rất rõ ràng trong suốt dự án nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay