| số nhiều | indriss |
indris call
tiếng gọi của indri
indris habitat
môi trường sống của indri
indris group
nhóm indri
indris behavior
hành vi của indri
indris species
loài indri
indris conservation
bảo tồn indri
indris diet
chế độ ăn của indri
indris vocalization
thanh âm của indri
indris population
dân số indri
indris research
nghiên cứu về indri
indris are known for their unique vocalizations.
indri nổi tiếng với những âm thanh đặc biệt.
the indris inhabit the rainforests of madagascar.
indri sinh sống trong các rừng mưa nhiệt đới của Madagascar.
many researchers study the behavior of indris.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của indri.
indris are the largest living lemurs.
indri là loài lemur lớn nhất còn sống.
conservation efforts are crucial for indris.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với indri.
indris primarily eat leaves and fruits.
indri chủ yếu ăn lá và trái cây.
the indris' habitat is threatened by deforestation.
môi trường sống của indri bị đe dọa bởi nạn phá rừng.
indris are social animals that live in family groups.
indri là những động vật xã hội sống trong các nhóm gia đình.
tourists often seek to observe indris in the wild.
khách du lịch thường tìm cách quan sát indri trong tự nhiên.
indris play an important role in their ecosystem.
indri đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
indris call
tiếng gọi của indri
indris habitat
môi trường sống của indri
indris group
nhóm indri
indris behavior
hành vi của indri
indris species
loài indri
indris conservation
bảo tồn indri
indris diet
chế độ ăn của indri
indris vocalization
thanh âm của indri
indris population
dân số indri
indris research
nghiên cứu về indri
indris are known for their unique vocalizations.
indri nổi tiếng với những âm thanh đặc biệt.
the indris inhabit the rainforests of madagascar.
indri sinh sống trong các rừng mưa nhiệt đới của Madagascar.
many researchers study the behavior of indris.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của indri.
indris are the largest living lemurs.
indri là loài lemur lớn nhất còn sống.
conservation efforts are crucial for indris.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với indri.
indris primarily eat leaves and fruits.
indri chủ yếu ăn lá và trái cây.
the indris' habitat is threatened by deforestation.
môi trường sống của indri bị đe dọa bởi nạn phá rừng.
indris are social animals that live in family groups.
indri là những động vật xã hội sống trong các nhóm gia đình.
tourists often seek to observe indris in the wild.
khách du lịch thường tìm cách quan sát indri trong tự nhiên.
indris play an important role in their ecosystem.
indri đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay