indris

[Mỹ]/ˈɪndriːz/
[Anh]/ˈɪndriz/

Dịch

n. một loại khỉ đột lớn có nguồn gốc từ Madagascar; tên của một người; Indri
Word Forms
số nhiềuindriss

Cụm từ & Cách kết hợp

indris call

tiếng gọi của indri

indris habitat

môi trường sống của indri

indris group

nhóm indri

indris behavior

hành vi của indri

indris species

loài indri

indris conservation

bảo tồn indri

indris diet

chế độ ăn của indri

indris vocalization

thanh âm của indri

indris population

dân số indri

indris research

nghiên cứu về indri

Câu ví dụ

indris are known for their unique vocalizations.

indri nổi tiếng với những âm thanh đặc biệt.

the indris inhabit the rainforests of madagascar.

indri sinh sống trong các rừng mưa nhiệt đới của Madagascar.

many researchers study the behavior of indris.

nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của indri.

indris are the largest living lemurs.

indri là loài lemur lớn nhất còn sống.

conservation efforts are crucial for indris.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với indri.

indris primarily eat leaves and fruits.

indri chủ yếu ăn lá và trái cây.

the indris' habitat is threatened by deforestation.

môi trường sống của indri bị đe dọa bởi nạn phá rừng.

indris are social animals that live in family groups.

indri là những động vật xã hội sống trong các nhóm gia đình.

tourists often seek to observe indris in the wild.

khách du lịch thường tìm cách quan sát indri trong tự nhiên.

indris play an important role in their ecosystem.

indri đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay