formal inductions
phong trực trang trọng
induction programs
các chương trình tuyển dụng
induction sessions
các buổi giới thiệu
induction training
đào tạo tuyển dụng
induction process
quy trình tuyển dụng
induction ceremonies
các buổi lễ ra mắt
group inductions
tuyển dụng theo nhóm
online inductions
tuyển dụng trực tuyến
induction checklist
bảng kiểm tra tuyển dụng
induction manuals
sổ tay hướng dẫn tuyển dụng
her inductions into the team were met with enthusiasm.
việc đưa cô ấy vào đội đã được đón nhận với sự nhiệt tình.
the inductions of new members will take place next week.
việc đưa các thành viên mới vào sẽ diễn ra vào tuần tới.
inductions for the training program start in january.
buổi lễ nhập học cho chương trình đào tạo bắt đầu vào tháng một.
he was excited about the inductions into the society.
anh ấy rất hào hứng với việc gia nhập hội.
the inductions were designed to help newcomers feel welcome.
buổi lễ nhập học được thiết kế để giúp những người mới cảm thấy được chào đón.
inductions often include an overview of the organization.
buổi lễ nhập học thường bao gồm một cái nhìn tổng quan về tổ chức.
she prepared a speech for the inductions ceremony.
cô ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu cho buổi lễ nhập học.
inductions can be a great way to network with others.
buổi lễ nhập học có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với những người khác.
the inductions were filled with inspiring stories.
buổi lễ nhập học tràn ngập những câu chuyện truyền cảm hứng.
after the inductions, everyone felt more connected.
sau buổi lễ nhập học, mọi người cảm thấy gắn kết hơn.
formal inductions
phong trực trang trọng
induction programs
các chương trình tuyển dụng
induction sessions
các buổi giới thiệu
induction training
đào tạo tuyển dụng
induction process
quy trình tuyển dụng
induction ceremonies
các buổi lễ ra mắt
group inductions
tuyển dụng theo nhóm
online inductions
tuyển dụng trực tuyến
induction checklist
bảng kiểm tra tuyển dụng
induction manuals
sổ tay hướng dẫn tuyển dụng
her inductions into the team were met with enthusiasm.
việc đưa cô ấy vào đội đã được đón nhận với sự nhiệt tình.
the inductions of new members will take place next week.
việc đưa các thành viên mới vào sẽ diễn ra vào tuần tới.
inductions for the training program start in january.
buổi lễ nhập học cho chương trình đào tạo bắt đầu vào tháng một.
he was excited about the inductions into the society.
anh ấy rất hào hứng với việc gia nhập hội.
the inductions were designed to help newcomers feel welcome.
buổi lễ nhập học được thiết kế để giúp những người mới cảm thấy được chào đón.
inductions often include an overview of the organization.
buổi lễ nhập học thường bao gồm một cái nhìn tổng quan về tổ chức.
she prepared a speech for the inductions ceremony.
cô ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu cho buổi lễ nhập học.
inductions can be a great way to network with others.
buổi lễ nhập học có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với những người khác.
the inductions were filled with inspiring stories.
buổi lễ nhập học tràn ngập những câu chuyện truyền cảm hứng.
after the inductions, everyone felt more connected.
sau buổi lễ nhập học, mọi người cảm thấy gắn kết hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay