indulgents

[Mỹ]/ɪnˈdʌldʒənts/
[Anh]/ɪnˈdʌldʒənts/

Dịch

adj. khoan dung; khoan nhượng hoặc dễ dãi, thường đến mức quá đáng
n. danh từ số nhiều của indulgent; những người dễ dãi hoặc cho phép người khác làm điều họ muốn

Câu ví dụ

indulgent parents often struggle to set firm boundaries with their children.

Người cha mẹ nuông chiều thường gặp khó khăn trong việc thiết lập ranh giới rõ ràng với con cái.

the indulgent atmosphere of the resort encouraged guests to relax completely.

Không khí nuông chiều của khu nghỉ dưỡng khuyến khích khách hàng thư giãn hoàn toàn.

she maintained an indulgent diet that included chocolate and wine regularly.

Cô ấy duy trì chế độ ăn uống nuông chiều bao gồm socola và rượu vang thường xuyên.

his indulgent spending habits eventually led to serious financial problems.

Tập quán chi tiêu nuông chiều của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến những vấn đề tài chính nghiêm trọng.

the hotel offered an indulgent spa package with massages and facials.

Khách sạn cung cấp gói dịch vụ spa nuông chiều với các liệu pháp massage và chăm sóc da mặt.

indulgent grandparents gave their grandchildren too many gifts during holidays.

Bà con nuông chiều đã tặng cho cháu nội ngoại quá nhiều món quà vào dịp lễ.

the restaurant's indulgent menu featured rich desserts and decadent dishes.

Menu nuông chiều của nhà hàng có các món tráng miệng ngon ngọt và các món ăn xa xỉ.

an indulgent approach to education allows students more creative freedom.

Một phương pháp giáo dục nuông chiều cho phép học sinh có nhiều tự do sáng tạo hơn.

she wrote an indulgent novel filled with romance and fantasy elements.

Cô ấy viết một cuốn tiểu thuyết nuông chiều đầy ắp các yếu tố tình cảm và tưởng tượng.

the indulgent climate of the island made it perfect for beach vacations.

Khí hậu nuông chiều của hòn đảo khiến nó trở thành nơi lý tưởng cho kỳ nghỉ tắm biển.

his indulgent nature made it difficult for him to say no to requests.

Tính cách nuông chiều của anh ấy khiến anh ấy khó từ chối các yêu cầu.

the indulgent vacation left them feeling refreshed and rejuvenated.

Kỳ nghỉ nuông chiều để lại cho họ cảm giác sảng khoái và hồi sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay