indusiums

[Mỹ]/ˈɪndjuːziəmz/
[Anh]/ˈɪndʒuːziəmz/

Dịch

n. lớp màng bao phủ trong giải phẫu; lớp vỏ hạt trong thực vật học; lớp bao phủ của một nhóm túi.

Cụm từ & Cách kết hợp

indusiums found

indusiums được tìm thấy

indusiums used

indusiums được sử dụng

indusiums available

indusiums có sẵn

indusiums produced

indusiums được sản xuất

indusiums exported

indusiums được xuất khẩu

indusiums imported

indusiums được nhập khẩu

indusiums analyzed

indusiums được phân tích

indusiums categorized

indusiums được phân loại

indusiums reported

indusiums được báo cáo

indusiums studied

indusiums được nghiên cứu

Câu ví dụ

the indusiums in the park are well-maintained.

các indusiums trong công viên được bảo trì tốt.

we visited several indusiums during our trip.

chúng tôi đã đến thăm nhiều indusiums trong chuyến đi của chúng tôi.

indusiums can support a variety of plant species.

các indusiums có thể hỗ trợ nhiều loại thực vật.

she decided to study the indusiums of tropical plants.

cô ấy quyết định nghiên cứu các indusiums của các loại cây nhiệt đới.

the indusiums provide a controlled environment for growth.

các indusiums cung cấp một môi trường được kiểm soát để phát triển.

indusiums are essential for botanical research.

các indusiums rất quan trọng cho nghiên cứu thực vật học.

he works as a curator in one of the city's indusiums.

anh ấy làm việc với vai trò là người quản lý trong một trong những indusiums của thành phố.

many indusiums feature educational programs for visitors.

nhiều indusiums có các chương trình giáo dục dành cho khách tham quan.

indusiums often showcase rare and endangered plants.

các indusiums thường xuyên trưng bày các loại cây quý hiếm và nguy cấp.

the design of the indusiums allows for optimal sunlight.

thiết kế của các indusiums cho phép có ánh sáng mặt trời tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay