| số nhiều | industrialists |
a rich industrialist
một nhà công nghiệp giàu có
The government has set up a committee of industrialists and academics to advise it.
Chính phủ đã thành lập một ủy ban gồm các nhà công nghiệp và học giả để tư vấn.
This deal will offer major benefits to industrialists and investors.
Thỏa thuận này sẽ mang lại lợi ích lớn cho các nhà công nghiệp và nhà đầu tư.
The industrialist invested in several new manufacturing plants.
Nhà công nghiệp đã đầu tư vào một số nhà máy sản xuất mới.
The industrialist was known for his innovative approach to business.
Nhà công nghiệp nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong kinh doanh.
The industrialist made a fortune in the steel industry.
Nhà công nghiệp đã kiếm được một gia tài trong ngành thép.
The industrialist expanded his empire by acquiring smaller companies.
Nhà công nghiệp đã mở rộng đế chế của mình bằng cách mua lại các công ty nhỏ hơn.
The industrialist was a key player in the development of the city.
Nhà công nghiệp là một nhân tố quan trọng trong sự phát triển của thành phố.
The industrialist believed in giving back to the community.
Nhà công nghiệp tin tưởng vào việc cống hiến cho cộng đồng.
The industrialist was a visionary leader in the field of technology.
Nhà công nghiệp là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trong lĩnh vực công nghệ.
The industrialist was involved in philanthropic activities to help the less fortunate.
Nhà công nghiệp tham gia vào các hoạt động từ thiện để giúp đỡ những người kém may mắn hơn.
The industrialist's company was at the forefront of environmental sustainability.
Công ty của nhà công nghiệp luôn đi đầu trong lĩnh vực phát triển bền vững về môi trường.
The industrialist was honored for his contributions to the economy.
Nhà công nghiệp đã được vinh danh vì những đóng góp của ông cho nền kinh tế.
a rich industrialist
một nhà công nghiệp giàu có
The government has set up a committee of industrialists and academics to advise it.
Chính phủ đã thành lập một ủy ban gồm các nhà công nghiệp và học giả để tư vấn.
This deal will offer major benefits to industrialists and investors.
Thỏa thuận này sẽ mang lại lợi ích lớn cho các nhà công nghiệp và nhà đầu tư.
The industrialist invested in several new manufacturing plants.
Nhà công nghiệp đã đầu tư vào một số nhà máy sản xuất mới.
The industrialist was known for his innovative approach to business.
Nhà công nghiệp nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong kinh doanh.
The industrialist made a fortune in the steel industry.
Nhà công nghiệp đã kiếm được một gia tài trong ngành thép.
The industrialist expanded his empire by acquiring smaller companies.
Nhà công nghiệp đã mở rộng đế chế của mình bằng cách mua lại các công ty nhỏ hơn.
The industrialist was a key player in the development of the city.
Nhà công nghiệp là một nhân tố quan trọng trong sự phát triển của thành phố.
The industrialist believed in giving back to the community.
Nhà công nghiệp tin tưởng vào việc cống hiến cho cộng đồng.
The industrialist was a visionary leader in the field of technology.
Nhà công nghiệp là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trong lĩnh vực công nghệ.
The industrialist was involved in philanthropic activities to help the less fortunate.
Nhà công nghiệp tham gia vào các hoạt động từ thiện để giúp đỡ những người kém may mắn hơn.
The industrialist's company was at the forefront of environmental sustainability.
Công ty của nhà công nghiệp luôn đi đầu trong lĩnh vực phát triển bền vững về môi trường.
The industrialist was honored for his contributions to the economy.
Nhà công nghiệp đã được vinh danh vì những đóng góp của ông cho nền kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay