las industrias locales
các ngành công nghiệp địa phương
otras industrias
các ngành công nghiệp khác
estas industrias
các ngành công nghiệp này
nuevas industrias
các ngành công nghiệp mới
industrias tradicionales
các ngành công nghiệp truyền thống
industrias principales
các ngành công nghiệp chính
industrias clave
các ngành công nghiệp then chốt
industrias relacionadas
các ngành công nghiệp liên quan
todas las industrias
tất cả các ngành công nghiệp
muchas industrias
rất nhiều ngành công nghiệp
the growth of heavy industry is crucial for national infrastructure development.
Sự phát triển của ngành công nghiệp nặng là rất quan trọng đối với sự phát triển cơ sở hạ tầng quốc gia.
local authorities are trying to attract new industries to the region to reduce unemployment.
Các cơ quan địa phương đang cố gắng thu hút các ngành công nghiệp mới đến khu vực để giảm tỷ lệ thất nghiệp.
the automotive industry has faced significant challenges due to supply chain shortages.
Ngành công nghiệp ô tô đã phải đối mặt với những thách thức lớn do thiếu hụt chuỗi cung ứng.
strict safety regulations are standard practice in the chemical industry.
Các quy định an toàn nghiêm ngặt là thực hành tiêu chuẩn trong ngành hóa chất.
many traditional manufacturing industries are moving towards automation and robotics.
Nhiều ngành sản xuất truyền thống đang chuyển hướng sang tự động hóa và robot.
the service industry now accounts for a large portion of the country's gdp.
Ngành dịch vụ hiện chiếm một phần lớn trong GDP của đất nước.
sustainable practices are becoming increasingly important in the fashion industry.
Các thực hành bền vững đang trở nên ngày càng quan trọng trong ngành thời trang.
the decline of the steel industry had a profound impact on the local economy.
Sự suy giảm của ngành thép đã có tác động sâu sắc đến nền kinh tế địa phương.
technological advancements have revolutionized the telecommunications industry over the last decade.
Các tiến bộ công nghệ đã cách mạng hóa ngành viễn thông trong thập kỷ qua.
small businesses often struggle to compete with the power of large industry players.
Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với sức mạnh của các doanh nghiệp lớn.
the tourism industry is expected to recover significantly this summer.
Ngành du lịch được kỳ vọng sẽ phục hồi đáng kể vào mùa hè này.
environmental groups are putting pressure on the energy industry to switch to renewable sources.
Các nhóm môi trường đang tạo áp lực lên ngành năng lượng để chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo.
las industrias locales
các ngành công nghiệp địa phương
otras industrias
các ngành công nghiệp khác
estas industrias
các ngành công nghiệp này
nuevas industrias
các ngành công nghiệp mới
industrias tradicionales
các ngành công nghiệp truyền thống
industrias principales
các ngành công nghiệp chính
industrias clave
các ngành công nghiệp then chốt
industrias relacionadas
các ngành công nghiệp liên quan
todas las industrias
tất cả các ngành công nghiệp
muchas industrias
rất nhiều ngành công nghiệp
the growth of heavy industry is crucial for national infrastructure development.
Sự phát triển của ngành công nghiệp nặng là rất quan trọng đối với sự phát triển cơ sở hạ tầng quốc gia.
local authorities are trying to attract new industries to the region to reduce unemployment.
Các cơ quan địa phương đang cố gắng thu hút các ngành công nghiệp mới đến khu vực để giảm tỷ lệ thất nghiệp.
the automotive industry has faced significant challenges due to supply chain shortages.
Ngành công nghiệp ô tô đã phải đối mặt với những thách thức lớn do thiếu hụt chuỗi cung ứng.
strict safety regulations are standard practice in the chemical industry.
Các quy định an toàn nghiêm ngặt là thực hành tiêu chuẩn trong ngành hóa chất.
many traditional manufacturing industries are moving towards automation and robotics.
Nhiều ngành sản xuất truyền thống đang chuyển hướng sang tự động hóa và robot.
the service industry now accounts for a large portion of the country's gdp.
Ngành dịch vụ hiện chiếm một phần lớn trong GDP của đất nước.
sustainable practices are becoming increasingly important in the fashion industry.
Các thực hành bền vững đang trở nên ngày càng quan trọng trong ngành thời trang.
the decline of the steel industry had a profound impact on the local economy.
Sự suy giảm của ngành thép đã có tác động sâu sắc đến nền kinh tế địa phương.
technological advancements have revolutionized the telecommunications industry over the last decade.
Các tiến bộ công nghệ đã cách mạng hóa ngành viễn thông trong thập kỷ qua.
small businesses often struggle to compete with the power of large industry players.
Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với sức mạnh của các doanh nghiệp lớn.
the tourism industry is expected to recover significantly this summer.
Ngành du lịch được kỳ vọng sẽ phục hồi đáng kể vào mùa hè này.
environmental groups are putting pressure on the energy industry to switch to renewable sources.
Các nhóm môi trường đang tạo áp lực lên ngành năng lượng để chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now