infamousness of the act
độ tai tiếng của hành vi
avoiding infamousness
tránh khỏi sự tai tiếng
height of infamousness
đỉnh cao của sự tai tiếng
displaying infamousness
trưng bày sự tai tiếng
source of infamousness
nguồn gốc của sự tai tiếng
legacy of infamousness
danh tiếng tai tiếng
realm of infamousness
thế giới của sự tai tiếng
scale of infamousness
quy mô của sự tai tiếng
depths of infamousness
độ sâu của sự tai tiếng
air of infamousness
khí chất của sự tai tiếng
the town gained infamousness for its unsolved mysteries and eerie atmosphere.
Thị trấn này trở nên nổi tiếng vì những bí ẩn chưa được giải quyết và không khí đáng sợ.
his career was marred by a history of scandals, contributing to his widespread infamousness.
Sự nghiệp của anh ta bị ảnh hưởng bởi lịch sử đầy bê bối, góp phần làm tăng danh tiếng xấu của anh ta.
the company’s infamousness stemmed from its unethical business practices and exploitation of workers.
Danh tiếng xấu của công ty bắt nguồn từ các hành vi kinh doanh phi đạo đức và bóc lột công nhân.
the building’s infamousness arose from a tragic fire that occurred decades ago.
Danh tiếng xấu của tòa nhà bắt nguồn từ một vụ cháy bi thương xảy ra vài thập kỷ trước.
despite attempts at rebranding, the product still carried the weight of its past infamousness.
Mặc dù đã có những nỗ lực đổi thương hiệu, sản phẩm vẫn còn chịu ảnh hưởng từ danh tiếng xấu trước đây.
the politician faced intense scrutiny due to his growing infamousness within the party.
Chính trị gia này phải đối mặt với sự giám sát nghiêm ngặt do danh tiếng xấu ngày càng tăng trong đảng.
the infamousness of the case overshadowed all other legal proceedings.
Danh tiếng xấu của vụ việc đã lấn át tất cả các thủ tục pháp lý khác.
the author explored the roots of the cult leader’s infamousness in their latest novel.
Tác giả đã khám phá nguồn gốc của danh tiếng xấu của nhà lãnh đạo giáo phái trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của họ.
the team’s infamousness for poor sportsmanship preceded them at every game.
Danh tiếng xấu về thái độ thi đấu không đẹp của đội bóng đi trước họ ở mọi trận đấu.
the restaurant’s infamousness for long wait times deterred many potential customers.
Danh tiếng xấu về thời gian chờ đợi lâu của nhà hàng đã làm nhiều khách hàng tiềm năng e dè.
the project’s infamousness grew as deadlines were repeatedly missed and funds were mismanaged.
Danh tiếng xấu của dự án ngày càng tăng khi các hạn chót bị lặp đi lặp lại và quỹ bị quản lý sai.
infamousness of the act
độ tai tiếng của hành vi
avoiding infamousness
tránh khỏi sự tai tiếng
height of infamousness
đỉnh cao của sự tai tiếng
displaying infamousness
trưng bày sự tai tiếng
source of infamousness
nguồn gốc của sự tai tiếng
legacy of infamousness
danh tiếng tai tiếng
realm of infamousness
thế giới của sự tai tiếng
scale of infamousness
quy mô của sự tai tiếng
depths of infamousness
độ sâu của sự tai tiếng
air of infamousness
khí chất của sự tai tiếng
the town gained infamousness for its unsolved mysteries and eerie atmosphere.
Thị trấn này trở nên nổi tiếng vì những bí ẩn chưa được giải quyết và không khí đáng sợ.
his career was marred by a history of scandals, contributing to his widespread infamousness.
Sự nghiệp của anh ta bị ảnh hưởng bởi lịch sử đầy bê bối, góp phần làm tăng danh tiếng xấu của anh ta.
the company’s infamousness stemmed from its unethical business practices and exploitation of workers.
Danh tiếng xấu của công ty bắt nguồn từ các hành vi kinh doanh phi đạo đức và bóc lột công nhân.
the building’s infamousness arose from a tragic fire that occurred decades ago.
Danh tiếng xấu của tòa nhà bắt nguồn từ một vụ cháy bi thương xảy ra vài thập kỷ trước.
despite attempts at rebranding, the product still carried the weight of its past infamousness.
Mặc dù đã có những nỗ lực đổi thương hiệu, sản phẩm vẫn còn chịu ảnh hưởng từ danh tiếng xấu trước đây.
the politician faced intense scrutiny due to his growing infamousness within the party.
Chính trị gia này phải đối mặt với sự giám sát nghiêm ngặt do danh tiếng xấu ngày càng tăng trong đảng.
the infamousness of the case overshadowed all other legal proceedings.
Danh tiếng xấu của vụ việc đã lấn át tất cả các thủ tục pháp lý khác.
the author explored the roots of the cult leader’s infamousness in their latest novel.
Tác giả đã khám phá nguồn gốc của danh tiếng xấu của nhà lãnh đạo giáo phái trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của họ.
the team’s infamousness for poor sportsmanship preceded them at every game.
Danh tiếng xấu về thái độ thi đấu không đẹp của đội bóng đi trước họ ở mọi trận đấu.
the restaurant’s infamousness for long wait times deterred many potential customers.
Danh tiếng xấu về thời gian chờ đợi lâu của nhà hàng đã làm nhiều khách hàng tiềm năng e dè.
the project’s infamousness grew as deadlines were repeatedly missed and funds were mismanaged.
Danh tiếng xấu của dự án ngày càng tăng khi các hạn chót bị lặp đi lặp lại và quỹ bị quản lý sai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay