infector

[Mỹ]/ɪnˈfɛktə/
[Anh]/ɪnˈfɛktər/

Dịch

n.người lây nhiễm

Cụm từ & Cách kết hợp

viral infector

người lây nhiễm virus

bacterial infector

người lây nhiễm vi khuẩn

pathogen infector

người lây nhiễm mầm bệnh

disease infector

người lây nhiễm bệnh

contagious infector

người lây nhiễm dễ lây lan

infectious infector

người lây nhiễm truyền nhiễm

human infector

người lây nhiễm người

animal infector

người lây nhiễm động vật

environmental infector

người lây nhiễm môi trường

potential infector

người lây nhiễm tiềm năng

Câu ví dụ

the infector spread the virus quickly among the population.

người lây nhiễm đã lây lan virus một cách nhanh chóng trong cộng đồng.

health officials are tracking the movements of the infector.

các quan chức y tế đang theo dõi hành động của người lây nhiễm.

an infector can be a person or a microorganism.

người lây nhiễm có thể là một người hoặc một vi sinh vật.

the infector was identified as a carrier of the disease.

người lây nhiễm đã được xác định là người mang bệnh.

preventing the infector from spreading the illness is crucial.

ngăn chặn người lây nhiễm lây lan bệnh tật là rất quan trọng.

researchers are studying how the infector interacts with cells.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách người lây nhiễm tương tác với tế bào.

the infector's symptoms were mild but highly contagious.

triệu chứng của người lây nhiễm nhẹ nhưng rất dễ lây lan.

public health measures aim to isolate the infector.

các biện pháp y tế cộng đồng nhằm mục đích cách ly người lây nhiễm.

understanding the behavior of the infector is essential for containment.

hiểu hành vi của người lây nhiễm là điều cần thiết để ngăn chặn.

the infector's role in the outbreak was significant.

vai trò của người lây nhiễm trong ổ dịch là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay