infernal noise
tiếng ồn địa ngục
infernal heat
nhiệt địa ngục
infernal punishments; infernal powers.
những hình phạt địa ngục; những quyền lực địa ngục.
the infernal heat of the forge.
Nhiệt độ địa ngục của lò rèn.
you're an infernal nuisance.
Bạn thật phiền phức và đáng ghét.
the infernal racket of the jackhammers.
tiếng ồn kinh khủng của máy đục bê tông.
infernal instruments of war.
những công cụ chiến tranh địa ngục.
infernal punishments are purgatory and medicinal.
những hình phạt địa ngục là luyện ngục và chữa bệnh.
Don't make that infernal noise!
Đừng gây ra tiếng ồn kinh khủng đó!
As a result, the infernal circle finally lead to articular cartilage cataplasia.
Kết quả là, vòng tròn địa ngục cuối cùng dẫn đến tình trạng sụn khớp bị biến đổi.
infernal noise
tiếng ồn địa ngục
infernal heat
nhiệt địa ngục
infernal punishments; infernal powers.
những hình phạt địa ngục; những quyền lực địa ngục.
the infernal heat of the forge.
Nhiệt độ địa ngục của lò rèn.
you're an infernal nuisance.
Bạn thật phiền phức và đáng ghét.
the infernal racket of the jackhammers.
tiếng ồn kinh khủng của máy đục bê tông.
infernal instruments of war.
những công cụ chiến tranh địa ngục.
infernal punishments are purgatory and medicinal.
những hình phạt địa ngục là luyện ngục và chữa bệnh.
Don't make that infernal noise!
Đừng gây ra tiếng ồn kinh khủng đó!
As a result, the infernal circle finally lead to articular cartilage cataplasia.
Kết quả là, vòng tròn địa ngục cuối cùng dẫn đến tình trạng sụn khớp bị biến đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay