bed bug infestations
nghiễm trùng rệp giường
pest infestations
nghiễm trùng sâu bọ
rodent infestations
nghiễm trùng động vật gặm nhấm
termite infestations
nghiễm trùng mối
ant infestations
nghiễm trùng kiến
insect infestations
nghiễm trùng côn trùng
fungal infestations
nghiễm trùng nấm
infestation control
kiểm soát nhiễm trùng
infestation treatment
điều trị nhiễm trùng
infestation prevention
ngăn ngừa nhiễm trùng
the apartment had severe infestations of cockroaches.
căn hộ có tình trạng bị nhiễm trùng sâu đục nghiêm trọng.
they called an exterminator to deal with the rat infestations.
họ đã gọi một người diệt trừ để giải quyết tình trạng nhiễm trùng chuột.
infestations of bedbugs can be very difficult to eliminate.
tình trạng nhiễm trùng rệp giường có thể rất khó loại bỏ.
regular cleaning can help prevent infestations in your home.
vệ sinh thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng trong nhà bạn.
the farmer reported infestations of locusts in his fields.
người nông dân báo cáo tình trạng nhiễm trùng châu chấu trên đồng ruộng của mình.
infestations of termites can cause significant damage to wood structures.
tình trạng nhiễm trùng mối có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các cấu trúc gỗ.
he noticed infestations of mold in the damp corners of the basement.
anh ta nhận thấy tình trạng nhiễm trùng nấm mốc ở những góc ẩm ướt của tầng hầm.
infestations can lead to health risks for residents.
tình trạng nhiễm trùng có thể dẫn đến những rủi ro sức khỏe cho cư dân.
the city implemented measures to control mosquito infestations.
thành phố đã thực hiện các biện pháp để kiểm soát tình trạng nhiễm trùng muỗi.
infestations of invasive species threaten local ecosystems.
tình trạng nhiễm trùng các loài xâm lấn đe dọa các hệ sinh thái địa phương.
bed bug infestations
nghiễm trùng rệp giường
pest infestations
nghiễm trùng sâu bọ
rodent infestations
nghiễm trùng động vật gặm nhấm
termite infestations
nghiễm trùng mối
ant infestations
nghiễm trùng kiến
insect infestations
nghiễm trùng côn trùng
fungal infestations
nghiễm trùng nấm
infestation control
kiểm soát nhiễm trùng
infestation treatment
điều trị nhiễm trùng
infestation prevention
ngăn ngừa nhiễm trùng
the apartment had severe infestations of cockroaches.
căn hộ có tình trạng bị nhiễm trùng sâu đục nghiêm trọng.
they called an exterminator to deal with the rat infestations.
họ đã gọi một người diệt trừ để giải quyết tình trạng nhiễm trùng chuột.
infestations of bedbugs can be very difficult to eliminate.
tình trạng nhiễm trùng rệp giường có thể rất khó loại bỏ.
regular cleaning can help prevent infestations in your home.
vệ sinh thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng trong nhà bạn.
the farmer reported infestations of locusts in his fields.
người nông dân báo cáo tình trạng nhiễm trùng châu chấu trên đồng ruộng của mình.
infestations of termites can cause significant damage to wood structures.
tình trạng nhiễm trùng mối có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các cấu trúc gỗ.
he noticed infestations of mold in the damp corners of the basement.
anh ta nhận thấy tình trạng nhiễm trùng nấm mốc ở những góc ẩm ướt của tầng hầm.
infestations can lead to health risks for residents.
tình trạng nhiễm trùng có thể dẫn đến những rủi ro sức khỏe cho cư dân.
the city implemented measures to control mosquito infestations.
thành phố đã thực hiện các biện pháp để kiểm soát tình trạng nhiễm trùng muỗi.
infestations of invasive species threaten local ecosystems.
tình trạng nhiễm trùng các loài xâm lấn đe dọa các hệ sinh thái địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay