local infirmaries
phòng khám địa phương
military infirmaries
phòng khám quân sự
field infirmaries
phòng khám dã chiến
emergency infirmaries
phòng khám cấp cứu
rural infirmaries
phòng khám nông thôn
temporary infirmaries
phòng khám tạm thời
public infirmaries
phòng khám công lập
private infirmaries
phòng khám tư nhân
school infirmaries
phòng khám trường học
charity infirmaries
phòng khám từ thiện
many schools have infirmaries to care for sick students.
nhiều trường học có phòng y tế để chăm sóc học sinh bị bệnh.
the infirmaries were overwhelmed during the flu outbreak.
các phòng y tế đã quá tải trong đợt bùng phát cúm.
infirmaries play a crucial role in providing immediate medical attention.
các phòng y tế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
students can visit the infirmaries for minor injuries.
học sinh có thể đến phòng y tế để khám các vết thương nhỏ.
the infirmaries are staffed with qualified nurses.
các phòng y tế được điều hành bởi các y tá có trình độ.
during the event, infirmaries were set up to handle emergencies.
trong suốt sự kiện, các phòng y tế đã được thiết lập để xử lý các tình huống khẩn cấp.
infirmaries often have basic medical supplies on hand.
các phòng y tế thường có sẵn các vật tư y tế cơ bản.
students are encouraged to report to the infirmaries if they feel unwell.
học sinh được khuyến khích đến phòng y tế nếu họ cảm thấy không khỏe.
infirmaries are essential for maintaining the health of the community.
các phòng y tế rất cần thiết để duy trì sức khỏe của cộng đồng.
the infirmaries provide a quiet space for recovery.
các phòng y tế cung cấp một không gian yên tĩnh để phục hồi.
local infirmaries
phòng khám địa phương
military infirmaries
phòng khám quân sự
field infirmaries
phòng khám dã chiến
emergency infirmaries
phòng khám cấp cứu
rural infirmaries
phòng khám nông thôn
temporary infirmaries
phòng khám tạm thời
public infirmaries
phòng khám công lập
private infirmaries
phòng khám tư nhân
school infirmaries
phòng khám trường học
charity infirmaries
phòng khám từ thiện
many schools have infirmaries to care for sick students.
nhiều trường học có phòng y tế để chăm sóc học sinh bị bệnh.
the infirmaries were overwhelmed during the flu outbreak.
các phòng y tế đã quá tải trong đợt bùng phát cúm.
infirmaries play a crucial role in providing immediate medical attention.
các phòng y tế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
students can visit the infirmaries for minor injuries.
học sinh có thể đến phòng y tế để khám các vết thương nhỏ.
the infirmaries are staffed with qualified nurses.
các phòng y tế được điều hành bởi các y tá có trình độ.
during the event, infirmaries were set up to handle emergencies.
trong suốt sự kiện, các phòng y tế đã được thiết lập để xử lý các tình huống khẩn cấp.
infirmaries often have basic medical supplies on hand.
các phòng y tế thường có sẵn các vật tư y tế cơ bản.
students are encouraged to report to the infirmaries if they feel unwell.
học sinh được khuyến khích đến phòng y tế nếu họ cảm thấy không khỏe.
infirmaries are essential for maintaining the health of the community.
các phòng y tế rất cần thiết để duy trì sức khỏe của cộng đồng.
the infirmaries provide a quiet space for recovery.
các phòng y tế cung cấp một không gian yên tĩnh để phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay