high inflammability
khả năng cháy cao
flammable liquids inflammability
khả năng cháy của chất lỏng dễ cháy
inflammability testing
thử nghiệm khả năng cháy
inflammability hazards
nguy cơ về khả năng cháy
inflammability standards
tiêu chuẩn về khả năng cháy
inflammability rating
xếp hạng khả năng cháy
inflammability limits
giới hạn khả năng cháy
inflammability classification
phân loại khả năng cháy
inflammability tests
các thử nghiệm về khả năng cháy
inflammability concerns
các mối quan ngại về khả năng cháy
the inflammability of the material poses a safety risk.
tính dễ cháy của vật liệu gây ra rủi ro về an toàn.
proper storage can reduce the inflammability of chemicals.
lưu trữ đúng cách có thể giảm tính dễ cháy của hóa chất.
firefighters are trained to handle inflammability issues.
những người lính cứu hỏa được huấn luyện để xử lý các vấn đề về tính dễ cháy.
the inflammability of the gas requires special precautions.
tính dễ cháy của khí đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa đặc biệt.
they tested the inflammability of the new insulation material.
họ đã thử nghiệm tính dễ cháy của vật liệu cách nhiệt mới.
understanding inflammability is crucial for safety regulations.
hiểu về tính dễ cháy rất quan trọng đối với các quy định an toàn.
inflammability can vary depending on the chemical composition.
tính dễ cháy có thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần hóa học.
the label indicates the inflammability of the product.
nhãn cho biết tính dễ cháy của sản phẩm.
they implemented measures to minimize inflammability in the workplace.
họ đã thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tính dễ cháy nơi làm việc.
research on inflammability helps improve fire safety standards.
nghiên cứu về tính dễ cháy giúp cải thiện các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay