informercials

[Mỹ]/ɪnˈfɔːməʃəl/
[Anh]/ɪnˈfɔrmɪʃəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chương trình truyền hình quảng bá sản phẩm theo cách thông tin

Cụm từ & Cách kết hợp

informercial marketing

tiếp thị quảng cáo thông tin

informercial sales

bán hàng quảng cáo thông tin

informercial strategy

chiến lược quảng cáo thông tin

informercial production

sản xuất quảng cáo thông tin

informercial host

người dẫn chương trình quảng cáo thông tin

informercial campaign

chiến dịch quảng cáo thông tin

informercial script

kịch bản quảng cáo thông tin

informercial format

định dạng quảng cáo thông tin

informercial audience

khán giả quảng cáo thông tin

informercial product

sản phẩm quảng cáo thông tin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay